Danh mục tên AS của IPv4: tên AS CODE200-AS-AP Code200 UAB
CODE200-AS-AP Code200 UAB - IPv4 Dải mạng (CIDR)
CODE200-AS-AP Code200 UAB có 11 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.190.58.0/23, 104.238.14.0/24, 104.238.20.0/24, 104.239.84.0/23, 104.239.96.0/23, 138.128.159.0/24, 147.185.226.0/24, 168.91.117.0/24, 172.102.218.0/24, 216.158.205.0/24, 64.137.28.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS CODE200-AS-AP Code200 UAB, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với CODE200-AS-AP Code200 UAB cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
CODE200-AS-AP Code200 UAB - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
CODE200-AS-AP Code200 UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149428
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 64.137.28.0 đến 64.137.28.255 | 64.137.28.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 103.190.58.0 đến 103.190.59.255 | 103.190.58.0/23 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 104.238.14.0 đến 104.238.14.255 | 104.238.14.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 104.238.20.0 đến 104.238.20.255 | 104.238.20.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 104.239.84.0 đến 104.239.85.255 | 104.239.84.0/23 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 104.239.96.0 đến 104.239.97.255 | 104.239.96.0/23 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 138.128.159.0 đến 138.128.159.255 | 138.128.159.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 147.185.226.0 đến 147.185.226.255 | 147.185.226.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 168.91.117.0 đến 168.91.117.255 | 168.91.117.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 172.102.218.0 đến 172.102.218.255 | 172.102.218.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
| 216.158.205.0 đến 216.158.205.255 | 216.158.205.0/24 | AS149428 | CODE200-AS-AP Code200 UAB | Xem dải |
11 Kết quả - Trang 1 trên 1