Danh mục tên AS của IPv4: tên AS CENET

CENET - IPv4 Dải mạng (CIDR)

CENET có 20 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 113.29.208.0/21, 180.95.0.0/24, 180.95.1.0/24, 180.95.112.0/21, 180.95.120.0/21, 180.95.16.0/20, 180.95.2.0/23, 180.95.32.0/22, 180.95.36.0/23, 180.95.38.0/24, 180.95.39.0/24, 180.95.4.0/22, 180.95.48.0/20, 180.95.64.0/19, 180.95.96.0/20, 202.129.252.0/24, 202.134.51.0/24, 203.33.180.0/23, 203.34.155.0/24, 27.111.64.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS CENET, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với CENET cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

CENET - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

CENET có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS38795, AS45768, AS46069, AS59206
Dải IP CIDR ASN tên AS
27.111.64.0 đến 27.111.71.255 27.111.64.0/21 AS45768 CENET Xem dải
113.29.208.0 đến 113.29.215.255 113.29.208.0/21 AS45768 CENET Xem dải
180.95.0.0 đến 180.95.0.255 180.95.0.0/24 AS45768 CENET Xem dải
180.95.1.0 đến 180.95.1.255 180.95.1.0/24 AS38795 CENET Xem dải
180.95.2.0 đến 180.95.3.255 180.95.2.0/23 AS38795 CENET Xem dải
180.95.4.0 đến 180.95.7.255 180.95.4.0/22 AS38795 CENET Xem dải
180.95.16.0 đến 180.95.31.255 180.95.16.0/20 AS46069 CENET Xem dải
180.95.32.0 đến 180.95.35.255 180.95.32.0/22 AS38795 CENET Xem dải
180.95.36.0 đến 180.95.37.255 180.95.36.0/23 AS59206 CENET Xem dải
180.95.38.0 đến 180.95.38.255 180.95.38.0/24 AS38795 CENET Xem dải
180.95.39.0 đến 180.95.39.255 180.95.39.0/24 AS59206 CENET Xem dải
180.95.48.0 đến 180.95.63.255 180.95.48.0/20 AS38795 CENET Xem dải
180.95.64.0 đến 180.95.95.255 180.95.64.0/19 AS45768 CENET Xem dải
180.95.96.0 đến 180.95.111.255 180.95.96.0/20 AS45768 CENET Xem dải
180.95.112.0 đến 180.95.119.255 180.95.112.0/21 AS45768 CENET Xem dải
180.95.120.0 đến 180.95.127.255 180.95.120.0/21 AS38795 CENET Xem dải
202.129.252.0 đến 202.129.252.255 202.129.252.0/24 AS45768 CENET Xem dải
202.134.51.0 đến 202.134.51.255 202.134.51.0/24 AS45768 CENET Xem dải
203.33.180.0 đến 203.33.181.255 203.33.180.0/23 AS45768 CENET Xem dải
203.34.155.0 đến 203.34.155.255 203.34.155.0/24 AS45768 CENET Xem dải
20 Kết quả - Trang 1 trên 1