Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Braathe AS

Braathe AS - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Braathe AS có 12 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.36.28.0/22, 193.169.42.0/23, 193.201.74.0/23, 213.179.48.0/20, 217.65.224.0/20, 46.16.48.0/21, 5.226.160.0/21, 80.86.128.0/20, 82.117.32.0/19, 89.105.32.0/20, 89.233.96.0/21, 93.187.80.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Braathe AS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Braathe AS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Braathe AS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Braathe AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21119
Dải IP CIDR ASN tên AS
5.226.160.0 đến 5.226.167.255 5.226.160.0/21 AS21119 Braathe AS Xem dải
46.16.48.0 đến 46.16.55.255 46.16.48.0/21 AS21119 Braathe AS Xem dải
80.86.128.0 đến 80.86.143.255 80.86.128.0/20 AS21119 Braathe AS Xem dải
82.117.32.0 đến 82.117.63.255 82.117.32.0/19 AS21119 Braathe AS Xem dải
89.105.32.0 đến 89.105.47.255 89.105.32.0/20 AS21119 Braathe AS Xem dải
89.233.96.0 đến 89.233.103.255 89.233.96.0/21 AS21119 Braathe AS Xem dải
93.187.80.0 đến 93.187.87.255 93.187.80.0/21 AS21119 Braathe AS Xem dải
185.36.28.0 đến 185.36.31.255 185.36.28.0/22 AS21119 Braathe AS Xem dải
193.169.42.0 đến 193.169.43.255 193.169.42.0/23 AS21119 Braathe AS Xem dải
193.201.74.0 đến 193.201.75.255 193.201.74.0/23 AS21119 Braathe AS Xem dải
213.179.48.0 đến 213.179.63.255 213.179.48.0/20 AS21119 Braathe AS Xem dải
217.65.224.0 đến 217.65.239.255 217.65.224.0/20 AS21119 Braathe AS Xem dải
12 Kết quả - Trang 1 trên 1