Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Biznet Networks
Biznet Networks - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Biznet Networks có 134 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 103.101.228.0/22, 103.105.80.0/22, 103.195.56.0/22, 103.208.136.0/24, 103.233.152.0/22, 112.78.128.0/22, 112.78.132.0/23, 112.78.134.0/24, 112.78.138.0/23, 112.78.140.0/22, 112.78.144.0/23, 112.78.147.0/24, 112.78.148.0/24, 112.78.150.0/23, 112.78.152.0/22, 112.78.156.0/24, 112.78.158.0/23, 112.78.160.0/20, 112.78.176.0/21, 112.78.184.0/23, 112.78.187.0/24, 112.78.188.0/22, 113.11.176.0/22, 113.11.180.0/23, 113.11.183.0/24, 117.102.100.0/24, 117.102.102.0/24, 117.102.105.0/24, 117.102.106.0/24, 117.102.108.0/22, 117.102.112.0/22, 117.102.117.0/24, 117.102.119.0/24, 117.102.120.0/23, 117.102.123.0/24, 117.102.124.0/22, 117.102.64.0/24, 117.102.66.0/23, 117.102.68.0/23, 117.102.71.0/24, 117.102.72.0/24, 117.102.74.0/23, 117.102.76.0/22, 117.102.80.0/23, 117.102.85.0/24, 117.102.86.0/23, 117.102.89.0/24, 117.102.91.0/24, 117.102.93.0/24, 117.102.94.0/24, 117.102.96.0/23, 117.102.99.0/24, 118.99.64.0/20, 118.99.80.0/22, 118.99.84.0/23, 118.99.87.0/24, 118.99.88.0/21, 118.99.96.0/19, 180.87.86.0/24, 182.253.0.0/24, 182.253.10.0/24, 182.253.100.0/24, 182.253.102.0/23, 182.253.104.0/21, 182.253.112.0/20, 182.253.12.0/22, 182.253.128.0/18, 182.253.16.0/24, 182.253.192.0/21, 182.253.2.0/24, 182.253.20.0/22, 182.253.200.0/24, 182.253.202.0/23, 182.253.205.0/24, 182.253.206.0/23, 182.253.208.0/23, 182.253.211.0/24, 182.253.212.0/23, 182.253.214.0/24, 182.253.216.0/22, 182.253.220.0/24, 182.253.223.0/24, 182.253.224.0/23, 182.253.227.0/24, 182.253.228.0/22, 182.253.232.0/22, 182.253.239.0/24, 182.253.24.0/22, 182.253.240.0/21, 182.253.249.0/24, 182.253.250.0/23, 182.253.252.0/22, 182.253.31.0/24, 182.253.32.0/21, 182.253.4.0/24, 182.253.40.0/24, 182.253.42.0/23, 182.253.44.0/22, 182.253.48.0/21, 182.253.56.0/22
và 34 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Biznet Networks, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Biznet Networks cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Biznet Networks - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Biznet Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17451
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 45.126.184.0 đến 45.126.187.255 | 45.126.184.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 103.101.228.0 đến 103.101.231.255 | 103.101.228.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 103.105.80.0 đến 103.105.83.255 | 103.105.80.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 103.195.56.0 đến 103.195.59.255 | 103.195.56.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 103.208.136.0 đến 103.208.136.255 | 103.208.136.0/24 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 103.233.152.0 đến 103.233.155.255 | 103.233.152.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.128.0 đến 112.78.131.255 | 112.78.128.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.132.0 đến 112.78.133.255 | 112.78.132.0/23 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.134.0 đến 112.78.134.255 | 112.78.134.0/24 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.138.0 đến 112.78.139.255 | 112.78.138.0/23 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.140.0 đến 112.78.143.255 | 112.78.140.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.144.0 đến 112.78.145.255 | 112.78.144.0/23 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.147.0 đến 112.78.147.255 | 112.78.147.0/24 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.148.0 đến 112.78.148.255 | 112.78.148.0/24 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.150.0 đến 112.78.151.255 | 112.78.150.0/23 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.152.0 đến 112.78.155.255 | 112.78.152.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.156.0 đến 112.78.156.255 | 112.78.156.0/24 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.158.0 đến 112.78.159.255 | 112.78.158.0/23 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.160.0 đến 112.78.175.255 | 112.78.160.0/20 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.176.0 đến 112.78.183.255 | 112.78.176.0/21 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.184.0 đến 112.78.185.255 | 112.78.184.0/23 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.187.0 đến 112.78.187.255 | 112.78.187.0/24 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 112.78.188.0 đến 112.78.191.255 | 112.78.188.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 113.11.176.0 đến 113.11.179.255 | 113.11.176.0/22 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
| 113.11.180.0 đến 113.11.181.255 | 113.11.180.0/23 | AS17451 | Biznet Networks | Xem dải |
134 Kết quả - Trang 1 trên 6