Danh mục tên AS của IPv4: AS Name BitGravity Inc.

BitGravity Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

BitGravity Inc. có 17 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 120.29.192.0/23, 120.29.196.0/22, 121.244.136.0/23, 121.244.172.0/23, 121.244.190.0/23, 121.244.204.0/23, 121.244.74.0/23, 203.200.108.0/24, 208.67.232.0/21, 209.131.96.0/20, 5.23.20.0/24, 64.185.160.0/19, 64.86.232.0/23, 64.86.235.0/24, 64.86.236.0/24, 80.231.16.0/23, 80.231.162.0/23
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS BitGravity Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với BitGravity Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

BitGravity Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

BitGravity Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40009
Dải IP CIDR ASN AS Name
5.23.20.0 đến 5.23.20.255 5.23.20.0/24 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
64.86.232.0 đến 64.86.233.255 64.86.232.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
64.86.235.0 đến 64.86.235.255 64.86.235.0/24 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
64.86.236.0 đến 64.86.236.255 64.86.236.0/24 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
64.185.160.0 đến 64.185.191.255 64.185.160.0/19 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
80.231.16.0 đến 80.231.17.255 80.231.16.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
80.231.162.0 đến 80.231.163.255 80.231.162.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
120.29.192.0 đến 120.29.193.255 120.29.192.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
120.29.196.0 đến 120.29.199.255 120.29.196.0/22 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
121.244.74.0 đến 121.244.75.255 121.244.74.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
121.244.136.0 đến 121.244.137.255 121.244.136.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
121.244.172.0 đến 121.244.173.255 121.244.172.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
121.244.190.0 đến 121.244.191.255 121.244.190.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
121.244.204.0 đến 121.244.205.255 121.244.204.0/23 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
203.200.108.0 đến 203.200.108.255 203.200.108.0/24 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
208.67.232.0 đến 208.67.239.255 208.67.232.0/21 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
209.131.96.0 đến 209.131.111.255 209.131.96.0/20 AS40009 BitGravity Inc. Xem dải
17 Kết quả - Trang 1 trên 1