Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Base IP B.V.

Base IP B.V. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Base IP B.V. có 23 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 185.91.28.0/24, 185.91.30.0/23, 193.138.221.0/24, 193.138.222.0/23, 193.138.224.0/21, 195.200.84.0/24, 81.171.60.0/24, 81.171.62.0/23, 81.171.75.0/24, 85.12.0.0/21, 85.12.16.0/20, 85.12.32.0/20, 85.12.48.0/21, 85.12.57.0/24, 85.12.58.0/23, 85.12.60.0/22, 85.12.8.0/21, 91.148.193.0/24, 91.148.194.0/23, 91.148.196.0/22, 91.148.200.0/21, 91.148.208.0/20, 91.148.248.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Base IP B.V., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Base IP B.V. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Base IP B.V. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Base IP B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205467, AS34305
Dải IP CIDR ASN tên AS
81.171.60.0 đến 81.171.60.255 81.171.60.0/24 AS205467 Base IP B.V. Xem dải
81.171.62.0 đến 81.171.63.255 81.171.62.0/23 AS205467 Base IP B.V. Xem dải
81.171.75.0 đến 81.171.75.255 81.171.75.0/24 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
85.12.0.0 đến 85.12.7.255 85.12.0.0/21 AS205467 Base IP B.V. Xem dải
85.12.8.0 đến 85.12.15.255 85.12.8.0/21 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
85.12.16.0 đến 85.12.31.255 85.12.16.0/20 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
85.12.32.0 đến 85.12.47.255 85.12.32.0/20 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
85.12.48.0 đến 85.12.55.255 85.12.48.0/21 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
85.12.57.0 đến 85.12.57.255 85.12.57.0/24 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
85.12.58.0 đến 85.12.59.255 85.12.58.0/23 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
85.12.60.0 đến 85.12.63.255 85.12.60.0/22 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
91.148.193.0 đến 91.148.193.255 91.148.193.0/24 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
91.148.194.0 đến 91.148.195.255 91.148.194.0/23 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
91.148.196.0 đến 91.148.199.255 91.148.196.0/22 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
91.148.200.0 đến 91.148.207.255 91.148.200.0/21 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
91.148.208.0 đến 91.148.223.255 91.148.208.0/20 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
91.148.248.0 đến 91.148.255.255 91.148.248.0/21 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
185.91.28.0 đến 185.91.28.255 185.91.28.0/24 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
185.91.30.0 đến 185.91.31.255 185.91.30.0/23 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
193.138.221.0 đến 193.138.221.255 193.138.221.0/24 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
193.138.222.0 đến 193.138.223.255 193.138.222.0/23 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
193.138.224.0 đến 193.138.231.255 193.138.224.0/21 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
195.200.84.0 đến 195.200.84.255 195.200.84.0/24 AS34305 Base IP B.V. Xem dải
23 Kết quả - Trang 1 trên 1