Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Baltcom SIA

Baltcom SIA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Baltcom SIA có 32 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.110.0.0/19, 136.169.0.0/17, 185.144.184.0/22, 188.112.128.0/18, 195.244.128.0/20, 195.62.128.0/19, 213.180.96.0/19, 217.198.224.0/20, 217.199.96.0/19, 37.148.168.0/24, 37.148.173.0/24, 37.148.174.0/23, 62.205.192.0/18, 62.84.0.0/19, 77.38.128.0/17, 79.135.128.0/19, 80.254.208.0/20, 85.115.96.0/19, 85.254.120.0/23, 87.226.0.0/17, 89.18.192.0/19, 89.201.0.0/17, 91.142.0.0/20, 91.188.32.0/19, 93.177.192.0/18, 94.30.128.0/19, 94.30.160.0/20, 94.30.176.0/22, 94.30.180.0/24, 94.30.182.0/23, 94.30.184.0/21, 94.30.192.0/18
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Baltcom SIA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Baltcom SIA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Baltcom SIA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Baltcom SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20910
Dải IP CIDR ASN tên AS
37.148.168.0 đến 37.148.168.255 37.148.168.0/24 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
37.148.173.0 đến 37.148.173.255 37.148.173.0/24 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
37.148.174.0 đến 37.148.175.255 37.148.174.0/23 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
62.84.0.0 đến 62.84.31.255 62.84.0.0/19 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
62.205.192.0 đến 62.205.255.255 62.205.192.0/18 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
77.38.128.0 đến 77.38.255.255 77.38.128.0/17 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
79.135.128.0 đến 79.135.159.255 79.135.128.0/19 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
80.254.208.0 đến 80.254.223.255 80.254.208.0/20 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
85.115.96.0 đến 85.115.127.255 85.115.96.0/19 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
85.254.120.0 đến 85.254.121.255 85.254.120.0/23 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
87.226.0.0 đến 87.226.127.255 87.226.0.0/17 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
89.18.192.0 đến 89.18.223.255 89.18.192.0/19 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
89.201.0.0 đến 89.201.127.255 89.201.0.0/17 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
91.142.0.0 đến 91.142.15.255 91.142.0.0/20 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
91.188.32.0 đến 91.188.63.255 91.188.32.0/19 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
93.177.192.0 đến 93.177.255.255 93.177.192.0/18 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
94.30.128.0 đến 94.30.159.255 94.30.128.0/19 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
94.30.160.0 đến 94.30.175.255 94.30.160.0/20 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
94.30.176.0 đến 94.30.179.255 94.30.176.0/22 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
94.30.180.0 đến 94.30.180.255 94.30.180.0/24 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
94.30.182.0 đến 94.30.183.255 94.30.182.0/23 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
94.30.184.0 đến 94.30.191.255 94.30.184.0/21 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
94.30.192.0 đến 94.30.255.255 94.30.192.0/18 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
109.110.0.0 đến 109.110.31.255 109.110.0.0/19 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
136.169.0.0 đến 136.169.127.255 136.169.0.0/17 AS20910 Baltcom SIA Xem dải
32 Kết quả - Trang 1 trên 2