Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Axera SpA

Axera SpA - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Axera SpA có 30 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 109.234.136.0/21, 146.255.160.0/21, 159.255.156.0/22, 185.103.80.0/22, 185.126.140.0/22, 185.138.36.0/22, 185.158.28.0/22, 185.171.36.0/22, 185.178.12.0/22, 185.208.138.0/24, 185.23.84.0/22, 193.238.136.0/22, 194.21.56.0/23, 195.225.224.0/22, 213.178.192.0/20, 217.72.32.0/21, 31.6.80.0/20, 45.13.88.0/22, 45.93.36.0/22, 46.229.80.0/20, 62.100.82.0/24, 80.70.116.0/22, 82.163.32.0/22, 84.234.100.0/22, 89.189.32.0/20, 89.189.55.0/24, 89.189.56.0/21, 92.246.112.0/20, 92.246.96.0/21, 93.93.16.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Axera SpA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Axera SpA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Axera SpA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Axera SpA có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS13097, AS28742, AS34758
Dải IP CIDR ASN tên AS
31.6.80.0 đến 31.6.95.255 31.6.80.0/20 AS34758 Axera SpA Xem dải
45.13.88.0 đến 45.13.91.255 45.13.88.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
45.93.36.0 đến 45.93.39.255 45.93.36.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
46.229.80.0 đến 46.229.95.255 46.229.80.0/20 AS13097 Axera SpA Xem dải
62.100.82.0 đến 62.100.82.255 62.100.82.0/24 AS13097 Axera SpA Xem dải
80.70.116.0 đến 80.70.119.255 80.70.116.0/22 AS13097 Axera SpA Xem dải
82.163.32.0 đến 82.163.35.255 82.163.32.0/22 AS13097 Axera SpA Xem dải
84.234.100.0 đến 84.234.103.255 84.234.100.0/22 AS13097 Axera SpA Xem dải
89.189.32.0 đến 89.189.47.255 89.189.32.0/20 AS13097 Axera SpA Xem dải
89.189.55.0 đến 89.189.55.255 89.189.55.0/24 AS13097 Axera SpA Xem dải
89.189.56.0 đến 89.189.63.255 89.189.56.0/21 AS13097 Axera SpA Xem dải
92.246.96.0 đến 92.246.103.255 92.246.96.0/21 AS34758 Axera SpA Xem dải
92.246.112.0 đến 92.246.127.255 92.246.112.0/20 AS34758 Axera SpA Xem dải
93.93.16.0 đến 93.93.23.255 93.93.16.0/21 AS34758 Axera SpA Xem dải
109.234.136.0 đến 109.234.143.255 109.234.136.0/21 AS34758 Axera SpA Xem dải
146.255.160.0 đến 146.255.167.255 146.255.160.0/21 AS34758 Axera SpA Xem dải
159.255.156.0 đến 159.255.159.255 159.255.156.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
185.23.84.0 đến 185.23.87.255 185.23.84.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
185.103.80.0 đến 185.103.83.255 185.103.80.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
185.126.140.0 đến 185.126.143.255 185.126.140.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
185.138.36.0 đến 185.138.39.255 185.138.36.0/22 AS13097 Axera SpA Xem dải
185.158.28.0 đến 185.158.31.255 185.158.28.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
185.171.36.0 đến 185.171.39.255 185.171.36.0/22 AS34758 Axera SpA Xem dải
185.178.12.0 đến 185.178.15.255 185.178.12.0/22 AS13097 Axera SpA Xem dải
185.208.138.0 đến 185.208.138.255 185.208.138.0/24 AS13097 Axera SpA Xem dải
30 Kết quả - Trang 1 trên 2