Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Availity

Availity - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Availity có 7 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 199.116.184.0/23, 199.116.187.0/24, 199.116.188.0/24, 199.116.190.0/23, 208.79.132.0/23, 208.79.134.0/24, 8.24.240.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Availity, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Availity cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Availity - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Availity có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53690
Dải IP CIDR ASN tên AS
8.24.240.0 đến 8.24.240.255 8.24.240.0/24 AS53690 Availity Xem dải
199.116.184.0 đến 199.116.185.255 199.116.184.0/23 AS53690 Availity Xem dải
199.116.187.0 đến 199.116.187.255 199.116.187.0/24 AS53690 Availity Xem dải
199.116.188.0 đến 199.116.188.255 199.116.188.0/24 AS53690 Availity Xem dải
199.116.190.0 đến 199.116.191.255 199.116.190.0/23 AS53690 Availity Xem dải
208.79.132.0 đến 208.79.133.255 208.79.132.0/23 AS53690 Availity Xem dải
208.79.134.0 đến 208.79.134.255 208.79.134.0/24 AS53690 Availity Xem dải
7 Kết quả - Trang 1 trên 1