Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Asahi Net

Asahi Net - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Asahi Net có 60 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 101.50.224.0/19, 110.4.128.0/17, 110.5.0.0/18, 111.234.128.0/18, 116.70.192.0/18, 116.91.224.0/19, 118.243.0.0/16, 119.150.32.0/19, 119.150.64.0/19, 120.51.160.0/19, 121.1.128.0/17, 122.103.128.0/19, 122.145.224.0/19, 122.223.160.0/19, 122.223.192.0/19, 122.223.32.0/19, 122.249.0.0/16, 124.155.0.0/17, 131.129.0.0/16, 138.64.0.0/16, 14.3.0.0/16, 150.9.0.0/17, 150.9.128.0/18, 150.9.192.0/20, 150.91.0.0/17, 157.107.0.0/16, 157.14.160.0/19, 165.100.128.0/19, 180.235.0.0/18, 183.76.0.0/15, 202.208.128.0/19, 202.213.128.0/19, 202.224.32.0/19, 203.112.0.0/19, 203.181.0.0/18, 203.189.32.0/19, 203.212.32.0/19, 210.155.192.0/19, 210.167.112.0/20, 210.170.160.0/19, 210.253.224.0/19, 211.120.64.0/19, 211.13.128.0/19, 211.132.32.0/19, 218.219.192.0/18, 218.45.160.0/19, 219.121.0.0/18, 220.146.0.0/16, 220.147.0.0/18, 220.150.128.0/18, 220.150.224.0/19, 220.150.96.0/19, 220.157.128.0/17, 221.113.0.0/17, 222.228.32.0/19, 36.3.192.0/19, 61.114.192.0/19, 61.125.192.0/18, 61.213.64.0/18, 61.87.32.0/19
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Asahi Net, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Asahi Net cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Asahi Net - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Asahi Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4685
Dải IP CIDR ASN AS Name
14.3.0.0 đến 14.3.255.255 14.3.0.0/16 AS4685 Asahi Net Xem dải
36.3.192.0 đến 36.3.223.255 36.3.192.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
61.87.32.0 đến 61.87.63.255 61.87.32.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
61.114.192.0 đến 61.114.223.255 61.114.192.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
61.125.192.0 đến 61.125.255.255 61.125.192.0/18 AS4685 Asahi Net Xem dải
61.213.64.0 đến 61.213.127.255 61.213.64.0/18 AS4685 Asahi Net Xem dải
101.50.224.0 đến 101.50.255.255 101.50.224.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
110.4.128.0 đến 110.4.255.255 110.4.128.0/17 AS4685 Asahi Net Xem dải
110.5.0.0 đến 110.5.63.255 110.5.0.0/18 AS4685 Asahi Net Xem dải
111.234.128.0 đến 111.234.191.255 111.234.128.0/18 AS4685 Asahi Net Xem dải
116.70.192.0 đến 116.70.255.255 116.70.192.0/18 AS4685 Asahi Net Xem dải
116.91.224.0 đến 116.91.255.255 116.91.224.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
118.243.0.0 đến 118.243.255.255 118.243.0.0/16 AS4685 Asahi Net Xem dải
119.150.32.0 đến 119.150.63.255 119.150.32.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
119.150.64.0 đến 119.150.95.255 119.150.64.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
120.51.160.0 đến 120.51.191.255 120.51.160.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
121.1.128.0 đến 121.1.255.255 121.1.128.0/17 AS4685 Asahi Net Xem dải
122.103.128.0 đến 122.103.159.255 122.103.128.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
122.145.224.0 đến 122.145.255.255 122.145.224.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
122.223.32.0 đến 122.223.63.255 122.223.32.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
122.223.160.0 đến 122.223.191.255 122.223.160.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
122.223.192.0 đến 122.223.223.255 122.223.192.0/19 AS4685 Asahi Net Xem dải
122.249.0.0 đến 122.249.255.255 122.249.0.0/16 AS4685 Asahi Net Xem dải
124.155.0.0 đến 124.155.127.255 124.155.0.0/17 AS4685 Asahi Net Xem dải
131.129.0.0 đến 131.129.255.255 131.129.0.0/16 AS4685 Asahi Net Xem dải
60 Kết quả - Trang 1 trên 3