Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Amazon.com Tech Telecom

Amazon.com Tech Telecom - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Amazon.com Tech Telecom có 18 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.102.160.0/22, 103.78.120.0/22, 116.206.72.0/22, 126.231.0.0/16, 126.242.0.0/15, 159.248.0.0/17, 159.248.132.0/22, 159.248.136.0/21, 159.248.144.0/20, 159.248.160.0/19, 159.248.192.0/18, 160.235.0.0/16, 43.210.0.0/15, 43.212.0.0/14, 43.219.0.0/16, 43.220.0.0/15, 43.249.44.0/22, 43.251.180.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Amazon.com Tech Telecom, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Amazon.com Tech Telecom cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Amazon.com Tech Telecom - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Amazon.com Tech Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38895
Dải IP CIDR ASN tên AS
43.210.0.0 đến 43.211.255.255 43.210.0.0/15 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
43.212.0.0 đến 43.215.255.255 43.212.0.0/14 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
43.219.0.0 đến 43.219.255.255 43.219.0.0/16 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
43.220.0.0 đến 43.221.255.255 43.220.0.0/15 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
43.249.44.0 đến 43.249.47.255 43.249.44.0/22 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
43.251.180.0 đến 43.251.183.255 43.251.180.0/22 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
103.78.120.0 đến 103.78.123.255 103.78.120.0/22 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
103.102.160.0 đến 103.102.163.255 103.102.160.0/22 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
116.206.72.0 đến 116.206.75.255 116.206.72.0/22 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
126.231.0.0 đến 126.231.255.255 126.231.0.0/16 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
126.242.0.0 đến 126.243.255.255 126.242.0.0/15 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
159.248.0.0 đến 159.248.127.255 159.248.0.0/17 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
159.248.132.0 đến 159.248.135.255 159.248.132.0/22 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
159.248.136.0 đến 159.248.143.255 159.248.136.0/21 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
159.248.144.0 đến 159.248.159.255 159.248.144.0/20 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
159.248.160.0 đến 159.248.191.255 159.248.160.0/19 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
159.248.192.0 đến 159.248.255.255 159.248.192.0/18 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
160.235.0.0 đến 160.235.255.255 160.235.0.0/16 AS38895 Amazon.com Tech Telecom Xem dải
18 Kết quả - Trang 1 trên 1