Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Alter Way SAS
Alter Way SAS - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Alter Way SAS có 11 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 185.114.208.0/22, 185.21.152.0/22, 193.38.128.0/22, 193.56.60.0/24, 194.165.33.0/24, 195.54.62.0/23, 213.162.32.0/19, 213.91.0.0/18, 31.15.24.0/21, 89.31.144.0/21, 91.216.209.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Alter Way SAS, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Alter Way SAS cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Alter Way SAS - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Alter Way SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13273, AS41628
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 31.15.24.0 đến 31.15.31.255 | 31.15.24.0/21 | AS41628 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 89.31.144.0 đến 89.31.151.255 | 89.31.144.0/21 | AS41628 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 91.216.209.0 đến 91.216.209.255 | 91.216.209.0/24 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 185.21.152.0 đến 185.21.155.255 | 185.21.152.0/22 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 185.114.208.0 đến 185.114.211.255 | 185.114.208.0/22 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 193.38.128.0 đến 193.38.131.255 | 193.38.128.0/22 | AS41628 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 193.56.60.0 đến 193.56.60.255 | 193.56.60.0/24 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 194.165.33.0 đến 194.165.33.255 | 194.165.33.0/24 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 195.54.62.0 đến 195.54.63.255 | 195.54.62.0/23 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 213.91.0.0 đến 213.91.63.255 | 213.91.0.0/18 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
| 213.162.32.0 đến 213.162.63.255 | 213.162.32.0/19 | AS13273 | Alter Way SAS | Xem dải |
11 Kết quả - Trang 1 trên 1