Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Afrihost

Afrihost - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Afrihost có 21 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 102.182.0.0/16, 102.212.96.0/22, 102.218.60.0/22, 102.219.160.0/22, 102.219.29.0/24, 102.222.124.0/22, 102.223.56.0/22, 154.0.160.0/20, 156.155.0.0/17, 156.155.128.0/18, 156.155.192.0/19, 156.155.224.0/20, 156.155.240.0/21, 156.155.250.0/23, 156.155.254.0/23, 165.255.0.0/16, 165.73.0.0/17, 169.0.0.0/15, 192.143.0.0/16, 197.242.144.0/20, 41.76.208.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Afrihost, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Afrihost cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Afrihost - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Afrihost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37611
Dải IP CIDR ASN tên AS
41.76.208.0 đến 41.76.215.255 41.76.208.0/21 AS37611 Afrihost Xem dải
102.182.0.0 đến 102.182.255.255 102.182.0.0/16 AS37611 Afrihost Xem dải
102.212.96.0 đến 102.212.99.255 102.212.96.0/22 AS37611 Afrihost Xem dải
102.218.60.0 đến 102.218.63.255 102.218.60.0/22 AS37611 Afrihost Xem dải
102.219.29.0 đến 102.219.29.255 102.219.29.0/24 AS37611 Afrihost Xem dải
102.219.160.0 đến 102.219.163.255 102.219.160.0/22 AS37611 Afrihost Xem dải
102.222.124.0 đến 102.222.127.255 102.222.124.0/22 AS37611 Afrihost Xem dải
102.223.56.0 đến 102.223.59.255 102.223.56.0/22 AS37611 Afrihost Xem dải
154.0.160.0 đến 154.0.175.255 154.0.160.0/20 AS37611 Afrihost Xem dải
156.155.0.0 đến 156.155.127.255 156.155.0.0/17 AS37611 Afrihost Xem dải
156.155.128.0 đến 156.155.191.255 156.155.128.0/18 AS37611 Afrihost Xem dải
156.155.192.0 đến 156.155.223.255 156.155.192.0/19 AS37611 Afrihost Xem dải
156.155.224.0 đến 156.155.239.255 156.155.224.0/20 AS37611 Afrihost Xem dải
156.155.240.0 đến 156.155.247.255 156.155.240.0/21 AS37611 Afrihost Xem dải
156.155.250.0 đến 156.155.251.255 156.155.250.0/23 AS37611 Afrihost Xem dải
156.155.254.0 đến 156.155.255.255 156.155.254.0/23 AS37611 Afrihost Xem dải
165.73.0.0 đến 165.73.127.255 165.73.0.0/17 AS37611 Afrihost Xem dải
165.255.0.0 đến 165.255.255.255 165.255.0.0/16 AS37611 Afrihost Xem dải
169.0.0.0 đến 169.1.255.255 169.0.0.0/15 AS37611 Afrihost Xem dải
192.143.0.0 đến 192.143.255.255 192.143.0.0/16 AS37611 Afrihost Xem dải
197.242.144.0 đến 197.242.159.255 197.242.144.0/20 AS37611 Afrihost Xem dải
21 Kết quả - Trang 1 trên 1