Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ATT-CERFNET-BLOCK
ATT-CERFNET-BLOCK - IPv4 Dải mạng (CIDR)
ATT-CERFNET-BLOCK có 35 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 12.129.48.0/20, 12.130.192.0/22, 12.130.196.0/24, 12.130.198.0/23, 134.24.144.0/21, 134.24.171.0/24, 134.24.232.0/22, 199.105.224.0/21, 199.107.0.0/21, 199.107.24.0/21, 206.16.86.0/23, 206.17.160.0/20, 206.18.160.0/21, 206.18.168.0/22, 206.18.173.0/24, 206.18.174.0/23, 206.19.200.0/21, 206.19.208.0/21, 206.19.232.0/22, 206.19.236.0/24, 206.19.238.0/23, 63.240.101.0/24, 63.240.103.0/24, 63.240.104.0/21, 63.240.112.0/22, 63.240.116.0/23, 63.240.118.0/24, 63.240.120.0/21, 63.240.64.0/20, 63.240.81.0/24, 63.240.82.0/23, 63.240.84.0/22, 63.240.88.0/21, 63.240.96.0/23, 63.240.98.0/24
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ATT-CERFNET-BLOCK cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
ATT-CERFNET-BLOCK - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
ATT-CERFNET-BLOCK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17232
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 12.129.48.0 đến 12.129.63.255 | 12.129.48.0/20 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 12.130.192.0 đến 12.130.195.255 | 12.130.192.0/22 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 12.130.196.0 đến 12.130.196.255 | 12.130.196.0/24 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 12.130.198.0 đến 12.130.199.255 | 12.130.198.0/23 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.64.0 đến 63.240.79.255 | 63.240.64.0/20 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.81.0 đến 63.240.81.255 | 63.240.81.0/24 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.82.0 đến 63.240.83.255 | 63.240.82.0/23 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.84.0 đến 63.240.87.255 | 63.240.84.0/22 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.88.0 đến 63.240.95.255 | 63.240.88.0/21 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.96.0 đến 63.240.97.255 | 63.240.96.0/23 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.98.0 đến 63.240.98.255 | 63.240.98.0/24 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.101.0 đến 63.240.101.255 | 63.240.101.0/24 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.103.0 đến 63.240.103.255 | 63.240.103.0/24 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.104.0 đến 63.240.111.255 | 63.240.104.0/21 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.112.0 đến 63.240.115.255 | 63.240.112.0/22 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.116.0 đến 63.240.117.255 | 63.240.116.0/23 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.118.0 đến 63.240.118.255 | 63.240.118.0/24 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 63.240.120.0 đến 63.240.127.255 | 63.240.120.0/21 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 134.24.144.0 đến 134.24.151.255 | 134.24.144.0/21 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 134.24.171.0 đến 134.24.171.255 | 134.24.171.0/24 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 134.24.232.0 đến 134.24.235.255 | 134.24.232.0/22 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 199.105.224.0 đến 199.105.231.255 | 199.105.224.0/21 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 199.107.0.0 đến 199.107.7.255 | 199.107.0.0/21 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 199.107.24.0 đến 199.107.31.255 | 199.107.24.0/21 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
| 206.16.86.0 đến 206.16.87.255 | 206.16.86.0/23 | AS17232 | ATT-CERFNET-BLOCK | Xem dải |
35 Kết quả - Trang 1 trên 2