Danh mục tên AS của IPv4: tên AS AS5398 SA
AS5398 SA - IPv4 Dải mạng (CIDR)
AS5398 SA có 15 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 185.155.176.0/22, 185.155.184.0/23, 193.221.216.0/23, 193.222.104.0/23, 217.18.3.0/24, 31.44.32.0/20, 45.143.158.0/23, 45.91.228.0/23, 46.21.16.0/24, 46.21.19.0/24, 46.21.29.0/24, 77.220.64.0/20, 77.220.80.0/21, 77.220.88.0/23, 77.220.95.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS AS5398 SA, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với AS5398 SA cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
AS5398 SA - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
AS5398 SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS5398, AS6898
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 31.44.32.0 đến 31.44.47.255 | 31.44.32.0/20 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 45.91.228.0 đến 45.91.229.255 | 45.91.228.0/23 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 45.143.158.0 đến 45.143.159.255 | 45.143.158.0/23 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 46.21.16.0 đến 46.21.16.255 | 46.21.16.0/24 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 46.21.19.0 đến 46.21.19.255 | 46.21.19.0/24 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 46.21.29.0 đến 46.21.29.255 | 46.21.29.0/24 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 77.220.64.0 đến 77.220.79.255 | 77.220.64.0/20 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 77.220.80.0 đến 77.220.87.255 | 77.220.80.0/21 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 77.220.88.0 đến 77.220.89.255 | 77.220.88.0/23 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 77.220.95.0 đến 77.220.95.255 | 77.220.95.0/24 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 185.155.176.0 đến 185.155.179.255 | 185.155.176.0/22 | AS6898 | AS5398 SA | Xem dải |
| 185.155.184.0 đến 185.155.185.255 | 185.155.184.0/23 | AS6898 | AS5398 SA | Xem dải |
| 193.221.216.0 đến 193.221.217.255 | 193.221.216.0/23 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 193.222.104.0 đến 193.222.105.255 | 193.222.104.0/23 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
| 217.18.3.0 đến 217.18.3.255 | 217.18.3.0/24 | AS5398 | AS5398 SA | Xem dải |
15 Kết quả - Trang 1 trên 1