Danh mục tên AS của IPv4: AS Name ACE

ACE - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ACE có 58 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 101.33.16.0/24, 101.33.18.0/23, 101.33.2.0/23, 101.33.20.0/22, 101.33.24.0/22, 101.33.28.0/23, 101.33.40.0/24, 101.33.6.0/23, 101.33.8.0/21, 103.117.52.0/22, 124.156.41.0/24, 162.14.44.0/22, 162.62.0.0/21, 162.62.12.0/23, 162.62.130.0/23, 162.62.16.0/20, 162.62.172.0/22, 162.62.176.0/20, 162.62.192.0/20, 162.62.240.0/20, 162.62.32.0/21, 162.62.40.0/23, 162.62.44.0/22, 162.62.8.0/23, 162.62.88.0/21, 164.52.14.0/23, 211.152.136.0/23, 211.152.148.0/23, 43.131.10.0/23, 43.131.128.0/18, 43.131.192.0/19, 43.131.64.0/18, 43.132.64.0/22, 43.132.69.0/24, 43.132.70.0/23, 43.132.72.0/21, 43.132.80.0/20, 43.135.224.0/19, 43.152.0.0/18, 43.152.116.0/22, 43.152.120.0/21, 43.152.128.0/19, 43.152.160.0/23, 43.152.162.0/24, 43.152.164.0/22, 43.152.168.0/21, 43.152.176.0/23, 43.152.179.0/24, 43.152.180.0/22, 43.152.184.0/21, 43.152.88.0/23, 43.158.128.0/18, 43.159.64.0/18, 43.160.160.0/19, 43.164.0.0/15, 43.166.0.0/16, 43.168.0.0/13, 86.51.92.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ACE, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ACE cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ACE - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ACE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139341
Dải IP CIDR ASN AS Name
43.131.10.0 đến 43.131.11.255 43.131.10.0/23 AS139341 ACE Xem dải
43.131.64.0 đến 43.131.127.255 43.131.64.0/18 AS139341 ACE Xem dải
43.131.128.0 đến 43.131.191.255 43.131.128.0/18 AS139341 ACE Xem dải
43.131.192.0 đến 43.131.223.255 43.131.192.0/19 AS139341 ACE Xem dải
43.132.64.0 đến 43.132.67.255 43.132.64.0/22 AS139341 ACE Xem dải
43.132.69.0 đến 43.132.69.255 43.132.69.0/24 AS139341 ACE Xem dải
43.132.70.0 đến 43.132.71.255 43.132.70.0/23 AS139341 ACE Xem dải
43.132.72.0 đến 43.132.79.255 43.132.72.0/21 AS139341 ACE Xem dải
43.132.80.0 đến 43.132.95.255 43.132.80.0/20 AS139341 ACE Xem dải
43.135.224.0 đến 43.135.255.255 43.135.224.0/19 AS139341 ACE Xem dải
43.152.0.0 đến 43.152.63.255 43.152.0.0/18 AS139341 ACE Xem dải
43.152.88.0 đến 43.152.89.255 43.152.88.0/23 AS139341 ACE Xem dải
43.152.116.0 đến 43.152.119.255 43.152.116.0/22 AS139341 ACE Xem dải
43.152.120.0 đến 43.152.127.255 43.152.120.0/21 AS139341 ACE Xem dải
43.152.128.0 đến 43.152.159.255 43.152.128.0/19 AS139341 ACE Xem dải
43.152.160.0 đến 43.152.161.255 43.152.160.0/23 AS139341 ACE Xem dải
43.152.162.0 đến 43.152.162.255 43.152.162.0/24 AS139341 ACE Xem dải
43.152.164.0 đến 43.152.167.255 43.152.164.0/22 AS139341 ACE Xem dải
43.152.168.0 đến 43.152.175.255 43.152.168.0/21 AS139341 ACE Xem dải
43.152.176.0 đến 43.152.177.255 43.152.176.0/23 AS139341 ACE Xem dải
43.152.179.0 đến 43.152.179.255 43.152.179.0/24 AS139341 ACE Xem dải
43.152.180.0 đến 43.152.183.255 43.152.180.0/22 AS139341 ACE Xem dải
43.152.184.0 đến 43.152.191.255 43.152.184.0/21 AS139341 ACE Xem dải
43.158.128.0 đến 43.158.191.255 43.158.128.0/18 AS139341 ACE Xem dải
43.159.64.0 đến 43.159.127.255 43.159.64.0/18 AS139341 ACE Xem dải
58 Kết quả - Trang 1 trên 3