Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ACE Telecom Kft
ACE Telecom Kft - IPv4 Dải mạng (CIDR)
ACE Telecom Kft có 22 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 109.74.48.0/20, 194.152.130.0/23, 194.152.133.0/24, 194.152.134.0/23, 194.152.136.0/22, 194.152.143.0/24, 194.152.144.0/23, 194.152.146.0/24, 194.152.149.0/24, 194.152.152.0/24, 213.157.107.0/24, 37.220.128.0/21, 37.220.136.0/22, 37.220.140.0/23, 37.220.143.0/24, 45.147.159.0/24, 77.111.112.0/22, 77.111.118.0/24, 77.111.122.0/24, 77.111.127.0/24, 80.64.64.0/20, 91.190.189.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ACE Telecom Kft, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ACE Telecom Kft cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
ACE Telecom Kft - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
ACE Telecom Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50261
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 37.220.128.0 đến 37.220.135.255 | 37.220.128.0/21 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 37.220.136.0 đến 37.220.139.255 | 37.220.136.0/22 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 37.220.140.0 đến 37.220.141.255 | 37.220.140.0/23 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 37.220.143.0 đến 37.220.143.255 | 37.220.143.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 45.147.159.0 đến 45.147.159.255 | 45.147.159.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 77.111.112.0 đến 77.111.115.255 | 77.111.112.0/22 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 77.111.118.0 đến 77.111.118.255 | 77.111.118.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 77.111.122.0 đến 77.111.122.255 | 77.111.122.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 77.111.127.0 đến 77.111.127.255 | 77.111.127.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 80.64.64.0 đến 80.64.79.255 | 80.64.64.0/20 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 91.190.189.0 đến 91.190.189.255 | 91.190.189.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 109.74.48.0 đến 109.74.63.255 | 109.74.48.0/20 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.130.0 đến 194.152.131.255 | 194.152.130.0/23 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.133.0 đến 194.152.133.255 | 194.152.133.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.134.0 đến 194.152.135.255 | 194.152.134.0/23 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.136.0 đến 194.152.139.255 | 194.152.136.0/22 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.143.0 đến 194.152.143.255 | 194.152.143.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.144.0 đến 194.152.145.255 | 194.152.144.0/23 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.146.0 đến 194.152.146.255 | 194.152.146.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.149.0 đến 194.152.149.255 | 194.152.149.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 194.152.152.0 đến 194.152.152.255 | 194.152.152.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
| 213.157.107.0 đến 213.157.107.255 | 213.157.107.0/24 | AS50261 | ACE Telecom Kft | Xem dải |
22 Kết quả - Trang 1 trên 1