Danh mục tên AS của IPv4: AS Name ABCLE

ABCLE - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ABCLE có 93 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 101.79.0.0/21, 101.79.132.0/22, 101.79.136.0/22, 101.79.188.0/22, 101.79.240.0/20, 101.79.48.0/21, 101.79.56.0/22, 101.79.72.0/21, 110.4.104.0/21, 110.4.116.0/22, 110.4.120.0/21, 110.4.80.0/21, 110.4.88.0/23, 110.4.90.0/24, 110.4.92.0/22, 113.30.104.0/22, 113.30.96.0/21, 114.141.0.0/21, 114.141.12.0/22, 114.141.20.0/22, 114.141.24.0/21, 115.92.100.0/22, 115.92.104.0/23, 115.92.106.0/24, 115.92.108.0/24, 115.92.120.0/22, 115.92.124.0/24, 115.92.135.0/24, 115.92.136.0/22, 115.92.140.0/24, 115.92.143.0/24, 115.92.144.0/24, 115.92.99.0/24, 118.129.145.0/24, 118.129.147.0/24, 118.129.148.0/23, 118.129.150.0/24, 118.129.152.0/21, 118.129.160.0/23, 118.129.162.0/24, 118.129.164.0/24, 118.91.144.0/20, 121.0.128.0/17, 124.217.208.0/20, 180.189.176.0/20, 180.210.32.0/21, 180.210.44.0/22, 180.210.48.0/20, 182.252.128.0/21, 182.252.136.0/23, 182.252.139.0/24, 182.252.140.0/22, 182.252.144.0/22, 182.252.160.0/21, 182.252.168.0/22, 182.252.176.0/21, 210.16.192.0/18, 210.4.216.0/21, 211.116.224.0/19, 211.118.43.0/24, 211.169.116.0/24, 211.169.219.0/24, 211.169.228.0/24, 211.170.212.0/24, 211.170.244.0/24, 211.170.253.0/24, 211.171.234.0/24, 211.172.176.0/22, 211.172.188.0/22, 211.172.224.0/21, 211.172.232.0/22, 211.175.216.0/21, 211.175.226.0/23, 211.189.128.0/19, 211.234.68.0/24, 211.235.224.0/19, 211.236.160.0/19, 211.237.128.0/20, 211.237.32.0/20, 211.238.128.0/19, 211.241.128.0/17, 211.254.0.0/17, 211.255.0.0/18, 211.41.160.0/19, 211.47.128.0/19, 211.47.176.0/20, 211.60.5.0/24, 211.63.64.0/19, 218.36.0.0/17, 223.165.128.0/17, 61.250.128.0/17, 61.252.128.0/19, 61.97.128.0/19

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ABCLE cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ABCLE - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ABCLE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38661
Dải IP CIDR ASN AS Name
61.97.128.0 đến 61.97.159.255 61.97.128.0/19 AS38661 ABCLE Xem dải
61.250.128.0 đến 61.250.255.255 61.250.128.0/17 AS38661 ABCLE Xem dải
61.252.128.0 đến 61.252.159.255 61.252.128.0/19 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.0.0 đến 101.79.7.255 101.79.0.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.48.0 đến 101.79.55.255 101.79.48.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.56.0 đến 101.79.59.255 101.79.56.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.72.0 đến 101.79.79.255 101.79.72.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.132.0 đến 101.79.135.255 101.79.132.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.136.0 đến 101.79.139.255 101.79.136.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.188.0 đến 101.79.191.255 101.79.188.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
101.79.240.0 đến 101.79.255.255 101.79.240.0/20 AS38661 ABCLE Xem dải
110.4.80.0 đến 110.4.87.255 110.4.80.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
110.4.88.0 đến 110.4.89.255 110.4.88.0/23 AS38661 ABCLE Xem dải
110.4.90.0 đến 110.4.90.255 110.4.90.0/24 AS38661 ABCLE Xem dải
110.4.92.0 đến 110.4.95.255 110.4.92.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
110.4.104.0 đến 110.4.111.255 110.4.104.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
110.4.116.0 đến 110.4.119.255 110.4.116.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
110.4.120.0 đến 110.4.127.255 110.4.120.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
113.30.96.0 đến 113.30.103.255 113.30.96.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
113.30.104.0 đến 113.30.107.255 113.30.104.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
114.141.0.0 đến 114.141.7.255 114.141.0.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
114.141.12.0 đến 114.141.15.255 114.141.12.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
114.141.20.0 đến 114.141.23.255 114.141.20.0/22 AS38661 ABCLE Xem dải
114.141.24.0 đến 114.141.31.255 114.141.24.0/21 AS38661 ABCLE Xem dải
115.92.99.0 đến 115.92.99.255 115.92.99.0/24 AS38661 ABCLE Xem dải
93 Kết quả - Trang 1 trên 4