Danh mục tên AS của IPv4: tên AS 702 Communications

702 Communications - IPv4 Dải mạng (CIDR)

702 Communications có 11 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 138.129.0.0/20, 138.129.24.0/21, 138.129.32.0/19, 149.112.24.0/24, 206.188.160.0/19, 216.239.0.0/19, 65.183.224.0/19, 68.69.224.0/19, 72.18.112.0/22, 72.18.116.0/23, 72.18.120.0/21
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS 702 Communications, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với 702 Communications cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

702 Communications - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

702 Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15267
Dải IP CIDR ASN tên AS
65.183.224.0 đến 65.183.255.255 65.183.224.0/19 AS15267 702 Communications Xem dải
68.69.224.0 đến 68.69.255.255 68.69.224.0/19 AS15267 702 Communications Xem dải
72.18.112.0 đến 72.18.115.255 72.18.112.0/22 AS15267 702 Communications Xem dải
72.18.116.0 đến 72.18.117.255 72.18.116.0/23 AS15267 702 Communications Xem dải
72.18.120.0 đến 72.18.127.255 72.18.120.0/21 AS15267 702 Communications Xem dải
138.129.0.0 đến 138.129.15.255 138.129.0.0/20 AS15267 702 Communications Xem dải
138.129.24.0 đến 138.129.31.255 138.129.24.0/21 AS15267 702 Communications Xem dải
138.129.32.0 đến 138.129.63.255 138.129.32.0/19 AS15267 702 Communications Xem dải
149.112.24.0 đến 149.112.24.255 149.112.24.0/24 AS15267 702 Communications Xem dải
206.188.160.0 đến 206.188.191.255 206.188.160.0/19 AS15267 702 Communications Xem dải
216.239.0.0 đến 216.239.31.255 216.239.0.0/19 AS15267 702 Communications Xem dải
11 Kết quả - Trang 1 trên 1