Danh mục tên AS của IPv4: tên AS 5Kom OOD
5Kom OOD - IPv4 Dải mạng (CIDR)
5Kom OOD có 10 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 151.252.192.0/22, 151.252.196.0/23, 151.252.200.0/21, 31.211.128.0/19, 78.142.22.0/23, 79.124.80.0/23, 88.203.250.0/23, 91.92.59.0/24, 95.158.148.0/24, 95.158.151.0/24
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với 5Kom OOD cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
5Kom OOD - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
5Kom OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197897
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 31.211.128.0 đến 31.211.159.255 | 31.211.128.0/19 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 78.142.22.0 đến 78.142.23.255 | 78.142.22.0/23 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 79.124.80.0 đến 79.124.81.255 | 79.124.80.0/23 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 88.203.250.0 đến 88.203.251.255 | 88.203.250.0/23 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 91.92.59.0 đến 91.92.59.255 | 91.92.59.0/24 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 95.158.148.0 đến 95.158.148.255 | 95.158.148.0/24 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 95.158.151.0 đến 95.158.151.255 | 95.158.151.0/24 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 151.252.192.0 đến 151.252.195.255 | 151.252.192.0/22 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 151.252.196.0 đến 151.252.197.255 | 151.252.196.0/23 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
| 151.252.200.0 đến 151.252.207.255 | 151.252.200.0/21 | AS197897 | 5Kom OOD | Xem dải |
10 Kết quả - Trang 1 trên 1