Danh mục tên AS của IPv4: tên AS 2talk Global IP Network

2talk Global IP Network - IPv4 Dải mạng (CIDR)

2talk Global IP Network có 16 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 103.19.10.0/23, 103.242.24.0/22, 103.29.30.0/23, 103.38.164.0/22, 125.168.221.0/24, 125.168.222.0/23, 163.47.228.0/23, 163.47.230.0/24, 202.180.101.0/24, 202.180.102.0/24, 202.180.99.0/24, 202.50.88.0/23, 203.57.203.0/24, 27.111.13.0/24, 27.111.14.0/24, 43.243.60.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS 2talk Global IP Network, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với 2talk Global IP Network cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

2talk Global IP Network - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

2talk Global IP Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55561
Dải IP CIDR ASN tên AS
27.111.13.0 đến 27.111.13.255 27.111.13.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
27.111.14.0 đến 27.111.14.255 27.111.14.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
43.243.60.0 đến 43.243.63.255 43.243.60.0/22 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
103.19.10.0 đến 103.19.11.255 103.19.10.0/23 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
103.29.30.0 đến 103.29.31.255 103.29.30.0/23 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
103.38.164.0 đến 103.38.167.255 103.38.164.0/22 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
103.242.24.0 đến 103.242.27.255 103.242.24.0/22 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
125.168.221.0 đến 125.168.221.255 125.168.221.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
125.168.222.0 đến 125.168.223.255 125.168.222.0/23 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
163.47.228.0 đến 163.47.229.255 163.47.228.0/23 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
163.47.230.0 đến 163.47.230.255 163.47.230.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
202.50.88.0 đến 202.50.89.255 202.50.88.0/23 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
202.180.99.0 đến 202.180.99.255 202.180.99.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
202.180.101.0 đến 202.180.101.255 202.180.101.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
202.180.102.0 đến 202.180.102.255 202.180.102.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
203.57.203.0 đến 203.57.203.255 203.57.203.0/24 AS55561 2talk Global IP Network Xem dải
16 Kết quả - Trang 1 trên 1