Danh mục tên AS của IPv4: tên AS 1310 Limited

1310 Limited - IPv4 Dải mạng (CIDR)

1310 Limited có 14 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 134.0.16.0/21, 185.164.44.0/22, 185.19.150.0/24, 185.27.32.0/22, 185.42.196.0/22, 185.53.92.0/22, 185.75.120.0/22, 188.114.112.0/21, 212.18.110.0/24, 45.83.168.0/22, 91.227.26.0/24, 95.131.81.0/24, 95.131.82.0/23, 95.131.84.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS 1310 Limited, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với 1310 Limited cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

1310 Limited - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

1310 Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57793
Dải IP CIDR ASN tên AS
45.83.168.0 đến 45.83.171.255 45.83.168.0/22 AS57793 1310 Limited Xem dải
91.227.26.0 đến 91.227.26.255 91.227.26.0/24 AS57793 1310 Limited Xem dải
95.131.81.0 đến 95.131.81.255 95.131.81.0/24 AS57793 1310 Limited Xem dải
95.131.82.0 đến 95.131.83.255 95.131.82.0/23 AS57793 1310 Limited Xem dải
95.131.84.0 đến 95.131.87.255 95.131.84.0/22 AS57793 1310 Limited Xem dải
134.0.16.0 đến 134.0.23.255 134.0.16.0/21 AS57793 1310 Limited Xem dải
185.19.150.0 đến 185.19.150.255 185.19.150.0/24 AS57793 1310 Limited Xem dải
185.27.32.0 đến 185.27.35.255 185.27.32.0/22 AS57793 1310 Limited Xem dải
185.42.196.0 đến 185.42.199.255 185.42.196.0/22 AS57793 1310 Limited Xem dải
185.53.92.0 đến 185.53.95.255 185.53.92.0/22 AS57793 1310 Limited Xem dải
185.75.120.0 đến 185.75.123.255 185.75.120.0/22 AS57793 1310 Limited Xem dải
185.164.44.0 đến 185.164.47.255 185.164.44.0/22 AS57793 1310 Limited Xem dải
188.114.112.0 đến 188.114.119.255 188.114.112.0/21 AS57793 1310 Limited Xem dải
212.18.110.0 đến 212.18.110.255 212.18.110.0/24 AS57793 1310 Limited Xem dải
14 Kết quả - Trang 1 trên 1