Vốn hóa thị trường $2.71T -3.39%
Khối lượng 24h $106.68B 33.6%
BTC % 60.057% 0.36%
ETH % 10.6621% -2.36%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp

Theo dõi giá tiền điện tử

USD - $
# Coin Giá $ 1h 24h 7d 30d Chỉ số 24h $ Vol 24h $ Vốn hóa
thị trường $
Biểu đồ giá 7 ngày
2201
Adzcoin
Adzcoin
2201
ADZ
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.00124694
Thấp $0.00124694
Cao $0.00124694
- - -
2202 - - 0.01% -
30d -0.1055%
60d -0.2638%
90d -
Mở cửa $0.271215
Thấp $0.271215
Cao $0.271247
- - -
2203
Aegeus
Aegeus
2203
AEG
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2204
aEGGS
aEGGS
2204
aEGGS
- - - -
30d 9.12%
60d -28.74%
90d 246.94%
Mở cửa $0.000000025
Thấp $0.000000025
Cao $0.000000025
- - -
2205
Aegis
Aegis
2205
AEG
- - - 0.04%
30d -69.56%
60d -69.56%
90d -69.56%
Mở cửa $1.9786
Thấp $1.9786
Cao $1.9786
- - -
2206
Aegis
Aegis
2206
AGS
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2207
Aegis Ai
Aegis Ai
2207
AEGIS
- - - -10.76%
30d -39.81%
60d -42.65%
90d 280919.1%
Mở cửa $0.00053183
Thấp $0.00053183
Cao $0.00053183
- - -
2208
Aegis Launchpad
Aegis Launchpad
2208
AGSPAD
- - - -
30d -72.87%
60d -86.44%
90d -90.65%
Mở cửa $0.00018768
Thấp $0.00018768
Cao $0.00018768
- - -
2209
Aegis YUSD
Aegis YUSD
2209
YUSD
- 0.12% -0.15% -
30d -0.0222%
60d -0.4873%
90d -0.7438%
Mở cửa $0.9902
Thấp $0.988386
Cao $0.9927
- - -
2210
Aelin
Aelin
2210
AELIN
- - - -1.09%
30d -6.3%
60d -9.54%
90d -3.49%
Mở cửa $327.01
Thấp $327.01
Cao $327.01
- - -
2211 - - - 1.27%
30d -4.05%
60d 24.13%
90d 24.64%
Mở cửa $0.00028255
Thấp $0.00028255
Cao $0.00028255
- - -
2212
Aequinox
Aequinox
2212
AEQ
- - - -0.53%
30d -96.55%
60d -96.55%
90d -96.55%
Mở cửa $0.745005
Thấp $0.745005
Cao $0.745005
- - -
2213
Aerdrop
Aerdrop
2213
AERDR
- - - 0.4%
30d -29.89%
60d -49.32%
90d -49.52%
Mở cửa $0.00005514
Thấp $0.00005514
Cao $0.00005514
- - -
2214
Aerie
Aerie
2214
AER
- - - 0.94%
30d -7.8%
60d -96.39%
90d -97.26%
Mở cửa $0.00001118
Thấp $0.00001118
Cao $0.00001118
- - -
2215
Aerium
Aerium
2215
AERM
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2216
Aero Coin
Aero Coin
2216
AERO
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2217
Aerobud
Aerobud
2217
AEROBUD
- -0.43% -0.08% -
30d -18.1142%
60d -11.8739%
90d 12.5494%
Mở cửa $0.00115189
Thấp $0.00115189
Cao $0.00122712
- - -
2218
Aerochain V2
Aerochain V2
2218
AERO-V2
- - - 4.09%
30d -3.44%
60d -51.07%
90d -49.73%
Mở cửa $0.000000267
Thấp $0.000000267
Cao $0.000000267
- - -
2219
AeroMe
AeroMe
2219
AM
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2220
Aeron
Aeron
2220
ARN
- 0.43% 89.42% 0.59%
30d 56.31%
60d 165.98%
90d 136.06%
Mở cửa $0.000005323
Thấp $0.000002827
Cao $0.000005396
- - -
2221
Aerotoken
Aerotoken
2221
AETK
- - - 7.09%
30d 32.54%
60d 69.34%
90d 75.78%
Mở cửa $0.00385374
Thấp $0.00385374
Cao $0.00385374
- - -
2222
AEROTYME
AEROTYME
2222
IND
- - - -
30d 0.54%
60d -6.27%
90d -21.08%
Mở cửa $0.00005398
Thấp $0.00005398
Cao $0.00005398
- - -
2223
Aerotyne
Aerotyne
2223
ATYNE
- -0.71% -10.29% 2.69%
30d -58.07%
60d -
90d -
Mở cửa $0.000000658
Thấp $0.000000653
Cao $0.000000658
- - -
2224 - 0.04% -1.65% -
30d -3.1051%
60d 109.11%
90d 75.2788%
Mở cửa $0.00006117
Thấp $0.00006106
Cao $0.0000623
- - -
2225
Aerum
Aerum
2225
XRM
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2226
Aeryus
Aeryus
2226
AER
- - - -95.42%
30d 3.55%
60d -35.45%
90d -79.76%
Mở cửa $0.00051776
Thấp $0.00051776
Cao $0.00051776
- - -
2227
AET
AET
2227
AET
- - - -
30d -2.53%
60d -99.96%
90d -99.99%
Mở cửa $0.000003347
Thấp $0.000003347
Cao $0.000003347
- - -
2228
Aeterna (Old)
Aeterna (Old)
2228
AETERNA
- - - -78.57%
30d -89.52%
60d -96.98%
90d -99.37%
Mở cửa $0.030004
Thấp $0.030004
Cao $0.030004
- - -
2229
Aeterna V2
Aeterna V2
2229
AETERNA
- - - -0.09%
30d -83.46%
60d -94.25%
90d -94.25%
Mở cửa $0.00534366
Thấp $0.00534366
Cao $0.00534366
- - -
2230
Aeternum
Aeternum
2230
ATT
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2231
AETERNUS
AETERNUS
2231
ATRNO
- - - -
30d 0.61%
60d 34.5%
90d -7.28%
Mở cửa $0.164081
Thấp $0.164081
Cao $0.164081
- - -
2232 - - 0.22% -
30d -9.161%
60d 1.1875%
90d 4.7687%
Mở cửa $0.00002039
Thấp $0.00002039
Cao $0.00002043
- - -
2233
Aetherius
Aetherius
2233
AETH
- - - 7.66%
30d 3.24%
60d -21.7%
90d -25.03%
Mở cửa $0.000000106
Thấp $0.000000106
Cao $0.000000106
- - -
2234 - - - -3.49%
30d -13.79%
60d -42.89%
90d -34.38%
Mở cửa $0.000000203
Thấp $0.000000203
Cao $0.000000203
- - -
2235
AetherV2
AetherV2
2235
ATH
- 1.3036% 0.6004% 0.4964%
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.00493139
Thấp $0.0047276
Cao $0.00512121
- - -
2236
AETHR
AETHR
2236
ATH
- - - -0.01%
30d -67.69%
60d -77.69%
90d -82.05%
Mở cửa $0.00048992
Thấp $0.00048992
Cao $0.00048992
- - -
2237
Aethra AI
Aethra AI
2237
AETHRA
- - - -4.49%
30d -47.16%
60d -68.11%
90d -74.19%
Mở cửa $0.0003255
Thấp -
Cao $0.0003255
- - -
2238
Aevum
Aevum
2238
AEVUM
- - -0.05% -
30d 0.0571%
60d -7.3317%
90d -6.8674%
Mở cửa $0.00200209
Thấp $0.00200104
Cao $0.00200209
- - -
2239 - - 2.36% -
30d 8.0282%
60d 20.5384%
90d 13.4504%
Mở cửa $0.000009317
Thấp $0.000009317
Cao $0.000009549
- - -
2240
Affil Coin
Affil Coin
2240
AFFC
- -0.69% -2.54% -7.42%
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $3.4868
Thấp $3.3919
Cao $3.5903
- - -
2241
affine
affine
2241
SN120
- -0.32% 2.92% -3.4677%
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $16.36
Thấp $16.36
Cao $18.20
- - -
2242
Affyn
Affyn
2242
FYN
- -0.41% 3.81% -
30d -8.8802%
60d -6.3958%
90d 5.7862%
Mở cửa $0.00065216
Thấp $0.00065216
Cao $0.00068918
- - -
2243
AFKDAO
AFKDAO
2243
AFK
- - - -3.67%
30d -31.68%
60d -40.85%
90d -39.54%
Mở cửa $0.00026015
Thấp $0.00026015
Cao $0.00026015
- - -
2244
Afrep
Afrep
2244
AFREP
- - - -0.32%
30d -26.35%
60d -23.95%
90d -47.38%
Mở cửa $0.00369558
Thấp $0.00369558
Cao $0.00369558
- - -
2245
Afreum
Afreum
2245
AFR
$0.000683 -2.38% -4.78% -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.00068479
Thấp $0.00066749
Cao $0.00071736
$163.17K - $5.57M
2246
Afri Union Coin
Afri Union Coin
2246
AFRIUC
- 0.67% 1.43% 12.75%
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.450087
Thấp $0.450087
Cao $0.450087
- - -
2247 - -0.81% -15.57% -33.37%
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.00055775
Thấp $0.00055339
Cao $0.00057272
- - -
2248 - - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
2249 - -0.13% -8.14% -
30d -14.2742%
60d 23.6151%
90d 2.3106%
Mở cửa $0.004458
Thấp $0.00398441
Cao $0.004458
- - -
2250
AfroDex
AfroDex
2250
AfroX
- - - -0.01%
30d -0.02%
60d -0.07%
90d -0.08%
Mở cửa $0.00000001
Thấp $0.00000001
Cao $0.00000001
- - -
34.560 Số Coin Được Theo Dõi - Trang 45 trên 692

Tài Liệu Tham Khảo

  • Hạng: Xếp hạng vốn hóa (Đô La Mỹ )
  • Coin: Tên tiền tệ
  • Ký Hiệu: Ký hiệu tiền tệ
  • Giá: Giá hiện tại (USD $)
  • Chỉ số 24h: Các chỉ số chính của đồng tiền trong 24 giờ qua. Giá mở cửa, giá cao nhất và thấp nhất. (USD $ )
  • Khối lượng 24h: Khối lượng 24h(USD $ )
  • Vốn Hóa: Vốn hóa thị trường (USD $)
  • Lưu Hành: Lượng lưu hành hiện tại
  • % Thay đổi 1h: Thay đổi 1 giờ
  • % Thay đổi 24h: Thay đổi 24 giờ
  • % Thay đổi 7d: Thay đổi 7 ngày
Xếp hạng các coin và thứ tự hiển thị được xác định dựa trên tổng vốn hóa thị trường của coin tính bằng Đô La Mỹ, cùng với hệ số biến động dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua và 7 ngày qua, có tính đến các coin có khối lượng tích lũy ít nhất 50.000 USD, nhằm tránh làm sai lệch bảng xếp hạng do các coin có nguồn cung lớn nhưng không hoạt động, vốn về mặt lý thuyết có vốn hóa danh nghĩa lớn nhưng không có khối lượng giao dịch thực sự. Đối với các coin mới và các coin chưa có dữ liệu khối lượng lịch sử, giá và tên coin sẽ được thêm vào hệ số biến động.

Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.