Vốn hóa thị trường $2.71T
-3.39%
Khối lượng 24h $106.68B
33.6%
BTC % 60.057%
0.36%
ETH % 10.6621%
-2.36%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
Theo dõi giá tiền điện tử
USD
- $
| # | Coin | Giá $ | 1h | 24h | 7d | 30d | Chỉ số 24h $ | Vol 24h $ | Vốn hóa thị trường $ |
Biểu đồ giá 7 ngày | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2101 |
Aces
2101
ACES
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.00098272
Thấp $0.00098272
Cao $0.00098272
|
- - | - |
|
||
| 2102 |
Aces.fun
2102
ACES
|
- | - | - | - |
30d
-76.9%
60d
-75.54%
90d
-76.72%
|
Mở cửa $0.00105991
Thấp $0.00105991
Cao $0.00105991
|
- - | - |
|
||
| 2103 |
AcesCoin
2103
AEC
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2104 |
AceStarter
2104
ASTAR
|
- | - | - | -0.32% |
30d
-4.59%
60d
-16.77%
90d
-16.87%
|
Mở cửa $0.00270485
Thấp $0.00270485
Cao $0.00270485
|
- - | - |
|
||
| 2105 |
ACEToken
2105
ACE
|
- | - | 4.04% | - |
30d
9.036%
60d
16.6113%
90d
10.5651%
|
Mở cửa $0.000000001
Thấp $0.000000001
Cao $0.000000001
|
- - | - |
|
||
| 2106 |
Achain
2106
ACHN
|
- | - | - | - |
30d
-2.7066%
60d
-1.5686%
90d
-4.5318%
|
Mở cửa $0.00031446
Thấp $0.00031446
Cao $0.00031446
|
- - | - |
|
||
| 2107 |
achi
2107
ACHI
|
- | - | 0.1% | - |
30d
-2.277%
60d
11.3082%
90d
8.4901%
|
Mở cửa $0.00004225
Thấp $0.00004164
Cao $0.00004225
|
- - | - |
|
||
| 2108 |
AchieveCoin
2108
ACH
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2109 |
Acid Toad
2109
TOAD
|
- | - | 1.85% | - |
30d
-3.4788%
60d
94.7017%
90d
80.1493%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2110 |
AcidCoin
2110
ACID
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2111 |
AcknoLedger
2111
ACK
|
- | - | - | 0.01% |
30d
37.75%
60d
-12.68%
90d
-25.33%
|
Mở cửa $0.0022194
Thấp $0.0022194
Cao $0.0022194
|
- - | - |
|
||
| 2112 |
ACoconut
2112
AC
|
$0.002684 | - | - | -24.19% |
30d
-54.47%
60d
-56.12%
90d
-78.6%
|
Mở cửa $0.017992
Thấp $0.017992
Cao $0.017992
|
$25.00 - | $7.15K |
|
||
| 2113 |
Acoin
2113
ACOIN
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-32.4209%
|
Mở cửa $0.00374537
Thấp $0.00374537
Cao $0.00374537
|
- - | - |
|
||
| 2114 |
Acolyte by Virtuals
2114
ACOLYT
|
- | 0.02% | 21.91% | - |
30d
-28.6688%
60d
-17.7886%
90d
-22.1654%
|
Mở cửa $0.00017697
Thấp $0.00017697
Cao $0.00022068
|
- - | - |
|
||
| 2115 |
Acorn Collective
2115
ACCOAK
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2116 |
Acorn Protocol
2116
ACN
|
- | - | - | - |
30d
-37.43%
60d
15.12%
90d
-12.66%
|
Mở cửa $0.00001702
Thấp $0.00001702
Cao $0.00001702
|
- - | - |
|
||
| 2117 |
Acquire.Fi
2117
ACQ
|
- | 26.7113% | 12.7% | - |
30d
-4.2904%
60d
37.3261%
90d
41.6104%
|
Mở cửa $0.0007373
Thấp $0.000615
Cao $0.000937
|
- - | - |
|
||
| 2118 |
ACRE
2118
ACRE
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2119 |
ACRIA
2119
ACRIA
|
- | - | - | - |
30d
50.07%
60d
-88.77%
90d
-72.73%
|
Mở cửa $0.00042
Thấp $0.00042
Cao $0.00042
|
- - | - |
|
||
| 2120 |
ACryptoS
2120
ACS
|
$0.000146 | -0.3206% | 2.1212% | - |
30d
-0.0079%
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.00014137
Thấp $0.00014128
Cao $0.00015167
|
$18.52K - | $214.43K |
|
||
| 2121 |
ACryptoSI
2121
ACSI
|
$0.027759 | - | - | -0.74% |
30d
0.78%
60d
3.89%
90d
29.71%
|
Mở cửa $0.33912
Thấp $0.33912
Cao $0.33912
|
$0 - | $46.39K |
|
||
| 2122 |
Act I : The AI Prophecy
2122
ACT
|
- | -3.0303% | -9.091% | - |
30d
12%
60d
24.5829%
90d
14.5194%
|
Mở cửa $0.01219
Thấp $0.0092
Cao $0.01362
|
- - | - |
|
||
| 2123 |
Acta Finance
2123
ACTA
|
- | - | - | - |
30d
-24.92%
60d
15.85%
90d
-55.9%
|
Mở cửa $0.00387942
Thấp $0.00387942
Cao $0.00387942
|
- - | - |
|
||
| 2124 |
Actifit
2124
AFIT
|
- | - | - | -0.59% |
30d
-18.84%
60d
-41.09%
90d
-46.94%
|
Mở cửa $0.00432852
Thấp $0.00432852
Cao $0.00432852
|
- - | - |
|
||
| 2125 |
Action Coin
2125
ACTN
|
- | - | - | - |
30d
-24.75%
60d
-3.74%
90d
-57.69%
|
Mở cửa $0.00033798
Thấp $0.00033798
Cao $0.00033798
|
- - | - |
|
||
| 2126 |
ACU Platform
2126
ACU
|
- | - | - | - |
30d
-29.44%
60d
-42.11%
90d
-62.55%
|
Mở cửa $1.0998
Thấp $1.0998
Cao $1.0998
|
- - | - |
|
||
| 2127 |
Acuity Token
2127
ACUT
|
- | - | - | -3.9% |
30d
-45.01%
60d
-73.89%
90d
-78.49%
|
Mở cửa $0.00244706
Thấp $0.00244706
Cao $0.00244706
|
- - | - |
|
||
| 2128 |
Acumen
2128
ACM
|
- | - | - | 8.19% |
30d
-97.21%
60d
-97.19%
90d
-96.72%
|
Mở cửa $0.193145
Thấp $0.193145
Cao $0.193145
|
- - | - |
|
||
| 2129 |
Acumen
2129
AMT
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2130 |
Acute Angle Cloud
2130
AAC
|
- | - | - | -0.01% |
30d
-0.02%
60d
-14.3%
90d
20.03%
|
Mở cửa $0.00006001
Thấp $0.00006001
Cao $0.00006001
|
- - | - |
|
||
| 2131 |
ACY Finance
2131
ACY
|
- | - | -0.03% | 0.96% |
30d
4.71%
60d
-8.65%
90d
-25.77%
|
Mở cửa $0.00982968
Thấp $0.00982669
Cao $0.00987168
|
- - | - |
|
||
| 2132 |
Ad Astra
2132
AD ASTRA
|
- | -1.76% | -27.83% | - |
30d
39.9746%
60d
196.8948%
90d
-
|
Mở cửa $0.000007682
Thấp $0.000005543
Cao $0.000007682
|
- - | - |
|
||
| 2133 |
Ada
2133
ADA
|
- | -0.99% | -1.97% | - |
30d
-27.6935%
60d
-8.4805%
90d
-14.8614%
|
Mở cửa $0.00009986
Thấp $0.0000979
Cao $0.0000999
|
- - | - |
|
||
| 2134 |
ADA BOY
2134
ADABOY
|
- | - | - | -0.43% |
30d
1.36%
60d
-5.44%
90d
33.52%
|
Mở cửa $0.00000213
Thấp $0.00000213
Cao $0.00000213
|
- - | - |
|
||
| 2135 |
Adab Solutions
2135
ADAB
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2136 |
ADACash
2136
ADACASH
|
- | - | - | -0.43% |
30d
-26.17%
60d
2.72%
90d
13.32%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2137 |
Adadao
2137
ADAO
|
- | - | - | -1.94% |
30d
2.68%
60d
1.13%
90d
-26.24%
|
Mở cửa $0.0004718
Thấp $0.0004718
Cao $0.0004718
|
- - | - |
|
||
| 2138 |
Adadex Tools
2138
ADAT
|
- | - | - | - |
30d
-44.04%
60d
-46.64%
90d
-49.89%
|
Mở cửa $0.00044446
Thấp $0.00044446
Cao $0.00044446
|
- - | - |
|
||
| 2139 |
ADADOWN
2139
ADADOWN
|
- | - | - | -0.02% |
30d
19.21%
60d
-3.61%
90d
-9.99%
|
Mở cửa $0.00191443
Thấp $0.00191443
Cao $0.00191443
|
- - | - |
|
||
| 2140 |
ADAFlect
2140
ADAFLECT
|
- | 16.72% | 14.75% | -2.13% |
30d
-52.75%
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.000003289
Thấp $0.000003116
Cao $0.000003801
|
- - | - |
|
||
| 2141 |
AdaKong
2141
AKONG
|
- | -0.82% | -26.77% | -19.5% |
30d
-78.23%
60d
-86.3%
90d
-86.3%
|
Mở cửa $0.210818
Thấp $0.154378
Cao $0.246934
|
- - | - |
|
||
| 2142 |
Adalend
2142
ADAL
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
13.69%
90d
13.69%
|
Mở cửa $0.00057754
Thấp $0.00057754
Cao $0.00057754
|
- - | - |
|
||
| 2143 |
ADAM
2143
ADAM
|
- | - | - | 1.16% |
30d
-14.16%
60d
-8.32%
90d
-3.45%
|
Mở cửa $0.0000013
Thấp $0.0000013
Cao $0.0000013
|
- - | - |
|
||
| 2144 |
Adam Back
2144
ADAM
|
- | - | -16.04% | -14.79% |
30d
-44.78%
60d
-12.55%
90d
-45.62%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2145 |
Adam Cochran (Friend.tech)
2145
ADAM
|
- | - | - | -10.47% |
30d
-9.1%
60d
-73.5%
90d
-76.15%
|
Mở cửa $2.2235
Thấp $2.2235
Cao $2.2235
|
- - | - |
|
||
| 2146 |
ADAM Oracle
2146
ADAM
|
- | 0.07% | -0.08% | -3.08% |
30d
-45.63%
60d
-88.73%
90d
-96.02%
|
Mở cửa $0.090259
Thấp $0.090181
Cao $0.090259
|
- - | - |
|
||
| 2147 |
Adamant
2147
ADDY
|
- | -9.17% | -9.17% | - |
30d
-19.5777%
60d
-9.2283%
90d
-4.6703%
|
Mở cửa $0.00831234
Thấp $0.00831234
Cao $0.00831234
|
- - | - |
|
||
| 2148 |
Adamant
2148
ADMC
|
- | - | - | 4.41% |
30d
11.83%
60d
-96.58%
90d
-97.53%
|
Mở cửa $0.000000008
Thấp $0.000000008
Cao $0.000000008
|
- - | - |
|
||
| 2149 |
Adana Demirspor Token
2149
DEMIR
|
- | - | - | -2.81% |
30d
-0.13%
60d
-14.29%
90d
-33.88%
|
Mở cửa $0.036958
Thấp $0.036958
Cao $0.036958
|
- - | - |
|
||
| 2150 |
Adanaspor Fan Token
2150
ADANA
|
- | - | - | 4.31% |
30d
1.17%
60d
-24.58%
90d
-50.36%
|
Mở cửa $0.00295546
Thấp $0.00295546
Cao $0.00295546
|
- - | - |
|
34.560 Số Coin Được Theo Dõi - Trang
43 trên 692
Tài Liệu Tham Khảo
- Hạng: Xếp hạng vốn hóa (Đô La Mỹ )
- Coin: Tên tiền tệ
- Ký Hiệu: Ký hiệu tiền tệ
- Giá: Giá hiện tại (USD $)
- Chỉ số 24h: Các chỉ số chính của đồng tiền trong 24 giờ qua. Giá mở cửa, giá cao nhất và thấp nhất. (USD $ )
- Khối lượng 24h: Khối lượng 24h(USD $ )
- Vốn Hóa: Vốn hóa thị trường (USD $)
- Lưu Hành: Lượng lưu hành hiện tại
- % Thay đổi 1h: Thay đổi 1 giờ
- % Thay đổi 24h: Thay đổi 24 giờ
- % Thay đổi 7d: Thay đổi 7 ngày
Xếp hạng các coin và thứ tự hiển thị được xác định dựa trên tổng vốn hóa thị trường của coin tính bằng Đô La Mỹ, cùng với hệ số biến động dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua và 7 ngày qua, có tính đến các coin có khối lượng tích lũy ít nhất 50.000 USD, nhằm tránh làm sai lệch bảng xếp hạng do các coin có nguồn cung lớn nhưng không hoạt động, vốn về mặt lý thuyết có vốn hóa danh nghĩa lớn nhưng không có khối lượng giao dịch thực sự. Đối với các coin mới và các coin chưa có dữ liệu khối lượng lịch sử, giá và tên coin sẽ được thêm vào hệ số biến động.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.