Vốn hóa thị trường $2.79T
-1.83%
Khối lượng 24h $72.04B
35.41%
BTC % 59.4496%
0.06%
ETH % 10.9963%
0.49%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
Theo dõi giá tiền điện tử
USD
- $
| # | Coin | Giá $ | 1h | 24h | 7d | 30d | Chỉ số 24h $ | Vol 24h $ | Vốn hóa thị trường $ |
Biểu đồ giá 7 ngày | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2001 |
Aark
2001
AARK
|
$0.000815 | - | 2.54% | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.0008151
Thấp $0.0008018
Cao $0.0008273
|
$10.37K - | - |
|
||
| 2002 |
Aarma
2002
ARMA
|
- | - | - | 131093.23% |
30d
78804.35%
60d
137919.65%
90d
36635.86%
|
Mở cửa $0.00207286
Thấp $0.00206545
Cao $2.8513
|
- - | - |
|
||
| 2003 |
AarmaChain
2003
ARMA
|
- | - | -0.05% | 77.66% |
30d
-33.82%
60d
-59.63%
90d
-43.68%
|
Mở cửa $1.1907
Thấp $1.1897
Cao $1.1910
|
- - | - |
|
||
| 2004 |
aassio
2004
AAS
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2005 |
AASToken
2005
AAST
|
- | -2.85% | 1.41% | - |
30d
-13.2414%
60d
-32.555%
90d
-38.7776%
|
Mở cửa $0.00105382
Thấp $0.00105382
Cao $0.00108731
|
- - | - |
|
||
| 2006 |
Aave BAT
2006
ABAT
|
- | - | - | - |
30d
0.05%
60d
-0.98%
90d
-14.06%
|
Mở cửa $0.198908
Thấp $0.198908
Cao $0.198908
|
- - | - |
|
||
| 2007 |
Aave BUSD
2007
ABUSD
|
- | - | - | - |
30d
-0.01%
60d
0.05%
90d
-0.13%
|
Mở cửa $0.9999
Thấp $0.9999
Cao $0.9999
|
- - | - |
|
||
| 2008 |
Aave DAI
2008
ADAI
|
- | - | - | - |
30d
-0.01%
60d
0.15%
90d
-0.04%
|
Mở cửa $0.9998
Thấp $0.9998
Cao $0.9998
|
- - | - |
|
||
| 2009 |
Aave Enjin
2009
aENJ
|
- | - | - | - |
30d
-3.91%
60d
-2.52%
90d
-18.03%
|
Mở cửa $0.301208
Thấp $0.301208
Cao $0.301208
|
- - | - |
|
||
| 2010 |
Aave Ethereum
2010
aETH
|
- | - | - | - |
30d
-2.14%
60d
3.5%
90d
-0.74%
|
Mở cửa $1,871.92
Thấp $1,871.92
Cao $1,871.92
|
- - | - |
|
||
| 2011 |
Aave Ethereum WETH
2011
AETHWETH
|
- | -0.01% | 0.35% | - |
30d
-5.9204%
60d
1.044%
90d
11.3762%
|
Mở cửa $2,174.86
Thấp $2,173.40
Cao $2,193.40
|
- - | - |
|
||
| 2012 |
Aave KNC
2012
AKNC
|
- | -0.92% | 0.11% | -11.44% |
30d
3.62%
60d
18.68%
90d
-2.45%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao $1.7741
|
- - | - |
|
||
| 2013 |
Aave LINK
2013
ALINK
|
- | - | - | - |
30d
24.74%
60d
29.62%
90d
13.71%
|
Mở cửa $7.880
Thấp $7.880
Cao $7.880
|
- - | - |
|
||
| 2014 |
Aave MKR
2014
AMKR
|
$48.40 | - | - | - |
30d
16.76%
60d
76.62%
90d
67.92%
|
Mở cửa $1,158.40
Thấp $1,158.40
Cao $1,158.40
|
- - | - |
|
||
| 2015 |
Aave SNX
2015
ASNX
|
- | - | - | - |
30d
33.2%
60d
22.97%
90d
18.72%
|
Mở cửa $2.8224
Thấp $2.8224
Cao $2.8224
|
- - | - |
|
||
| 2016 |
Aave stkGHO
2016
STKGHO
|
- | - | 0.44% | - |
30d
-
60d
-0.1338%
90d
-
|
Mở cửa $0.941478
Thấp $0.941478
Cao $0.9983
|
- - | - |
|
||
| 2017 |
Aave TUSD
2017
ATUSD
|
- | - | - | - |
30d
-0.1%
60d
0.01%
90d
-0.12%
|
Mở cửa $0.9992
Thấp $0.9992
Cao $0.9992
|
- - | - |
|
||
| 2018 |
Aave WBTC
2018
AWBTC
|
- | 0.09% | 11.28% | 11.25% |
30d
11.25%
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $43,522.94
Thấp $40,928.82
Cao $44,017.66
|
- - | - |
|
||
| 2019 |
AAVEDOWN
2019
AAVEDOWN
|
- | - | - | - |
30d
-100%
60d
-100%
90d
-100%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2020 |
Aavegotchi ALPHA
2020
ALPHA
|
- | - | - | -1.22% |
30d
-22.09%
60d
-42.13%
90d
-46.33%
|
Mở cửa $0.00016043
Thấp $0.00016043
Cao $0.00016043
|
- - | - |
|
||
| 2021 |
Aavegotchi FOMO
2021
FOMO
|
- | - | - | -6.47% |
30d
-45.03%
60d
-49.81%
90d
-60.33%
|
Mở cửa $0.00007909
Thấp $0.00007909
Cao $0.00007909
|
- - | - |
|
||
| 2022 |
Aavegotchi FUD
2022
FUD
|
- | - | - | -9.55% |
30d
-12.12%
60d
-55.28%
90d
-64.73%
|
Mở cửa $0.00002249
Thấp $0.00002249
Cao $0.00002249
|
- - | - |
|
||
| 2023 |
Aavegotchi GHST Token
2023
GHST
|
$0.063460 | 0.2211% | -1.99% | - |
30d
-0.8437%
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.065229
Thấp $0.06108
Cao $0.07279
|
$10.26K 161.74K GHST | $3.35M |
|
||
| 2024 |
Aavegotchi KEK
2024
KEK
|
- | - | - | -6.89% |
30d
-29.62%
60d
-47.47%
90d
-67.89%
|
Mở cửa $0.00057818
Thấp $0.00057818
Cao $0.00057818
|
- - | - |
|
||
| 2025 |
AAVEUP
2025
AAVEUP
|
- | - | - | - |
30d
-100%
60d
-100%
90d
-100%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2026 |
AB DEFI
2026
ABI
|
- | - | 0.01% | - |
30d
10299.1993%
60d
5104.5779%
90d
5104.5779%
|
Mở cửa $1.0395
Thấp $1.0394
Cao $1.0396
|
- - | - |
|
||
| 2027 |
AB-CHAIN
2027
RTB
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2028 |
Abachi
2028
ABI
|
- | -0.01% | -26.37% | -34.78% |
30d
-66.46%
60d
-94.77%
90d
-88.43%
|
Mở cửa $5.380
Thấp $5.225
Cao $5.499
|
- - | - |
|
||
| 2029 |
Abble
2029
AABL
|
- | 0.24% | 0.97% | - |
30d
5.3937%
60d
-19.9213%
90d
-28.7825%
|
Mở cửa $0.00002542
Thấp $0.0000245
Cao $0.00002542
|
- - | - |
|
||
| 2030 |
AbbVie Tokenized Stock (Ondo)
2030
ABBVon
|
- | 0.13% | 0.33% | - |
30d
8.1778%
60d
3.5034%
90d
-3.7077%
|
Mở cửa $220.19
Thấp $219.37
Cao $220.19
|
- - | - |
|
||
| 2031 |
Abby Inu
2031
ABBY
|
- | 0.03% | -75.73% | -93.71% |
30d
-93.71%
60d
-93.71%
90d
-93.71%
|
Mở cửa $0.000000356
Thấp $0.000000086
Cao $0.000000356
|
- - | - |
|
||
| 2032 |
ABC Floor Index
2032
ABC
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.193805
Thấp $0.193805
Cao $0.193805
|
- - | - |
|
||
| 2033 |
ABC PoS Pool
2033
ABC
|
- | -1.17% | 1.08% | - |
30d
-18.3268%
60d
2.3837%
90d
19.6284%
|
Mở cửa $0.360328
Thấp $0.360328
Cao $0.364252
|
- - | - |
|
||
| 2034 |
ABCC Token
2034
ABCC
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.00999259
Thấp $0.00999259
Cao $0.00999259
|
- - | - |
|
||
| 2035 |
ABCMETA
2035
META
|
- | - | - | -0.03% |
30d
2.59%
60d
-33.78%
90d
6.64%
|
Mở cửa $0.000000014
Thấp $0.000000014
Cao $0.000000014
|
- - | - |
|
||
| 2036 |
ABDS Token
2036
ABDS
|
- | - | 2.47% | - |
30d
-1.1595%
60d
-21.8259%
90d
-18.9301%
|
Mở cửa $0.00053034
Thấp $0.00053034
Cao $0.00055087
|
- - | - |
|
||
| 2037 |
Abe
2037
ABE
|
- | - | - | -2.48% |
30d
18.97%
60d
-37.17%
90d
-50.26%
|
Mở cửa $0.00018976
Thấp $0.00018976
Cao $0.00018976
|
- - | - |
|
||
| 2038 |
ABE
2038
ABE
|
- | - | - | 15.52% |
30d
104.37%
60d
-64.64%
90d
-79.21%
|
Mở cửa $0.00025703
Thấp $0.00025703
Cao $0.00025703
|
- - | - |
|
||
| 2039 |
Abel finance
2039
ABEL
|
- | - | -0.01% | - |
30d
-0.1043%
60d
-0.1128%
90d
-0.1209%
|
Mở cửa $0.00444076
Thấp $0.00443857
Cao $0.00444076
|
- - | - |
|
||
| 2040 |
Abele
2040
ABELE
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2041 |
Abelian
2041
ABEL
|
- | -0.23% | -0.23% | - |
30d
-8.0878%
60d
-23.8397%
90d
-4.4286%
|
Mở cửa $0.072137
Thấp $0.072137
Cao $0.073453
|
- - | - |
|
||
| 2042 |
Abell Coin
2042
ABC
|
- | - | - | -0.74% |
30d
-13.65%
60d
-23.41%
90d
-39.15%
|
Mở cửa $0.00026135
Thấp $0.00026135
Cao $0.00026135
|
- - | - |
|
||
| 2043 |
Abella Danger
2043
ASS
|
- | - | -2.5% | - |
30d
3.2375%
60d
18.0178%
90d
6.3242%
|
Mở cửa $0.00002231
Thấp $0.00002175
Cao $0.00002231
|
- - | - |
|
||
| 2044 |
ABEY
2044
ABEY
|
- | 0.03% | -0.45% | - |
30d
-2.8481%
60d
13.425%
90d
56.009%
|
Mở cửa $0.016376
Thấp $0.016262
Cao $0.016376
|
- - | - |
|
||
| 2045 |
Abi
2045
ABI
|
- | -4.02% | 2.67% | - |
30d
-
60d
21.5265%
90d
11.818%
|
Mở cửa $0.00000575
Thấp $0.00000575
Cao $0.000006414
|
- - | - |
|
||
| 2046 |
Abitshadow Token
2046
ABST
|
- | -0.08% | -82.83% | -82.91% |
30d
-25.24%
60d
-86.31%
90d
17.4%
|
Mở cửa $0.00019451
Thấp $0.00003338
Cao $0.00019451
|
- - | - |
|
||
| 2047 |
Abjcoin
2047
ABJ
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2048 |
ABLE
2048
ABLX
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 2049 |
Able Finance
2049
ABLE
|
- | 2.05% | -30.83% | -54.56% |
30d
-54.79%
60d
-13.02%
90d
-59.69%
|
Mở cửa $0.00665535
Thấp $0.00451821
Cao $0.00665535
|
- - | - |
|
||
| 2050 |
Abncoin
2050
ABN
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
34.560 Số Coin Được Theo Dõi - Trang
41 trên 692
Tài Liệu Tham Khảo
- Hạng: Xếp hạng vốn hóa (Đô La Mỹ )
- Coin: Tên tiền tệ
- Ký Hiệu: Ký hiệu tiền tệ
- Giá: Giá hiện tại (USD $)
- Chỉ số 24h: Các chỉ số chính của đồng tiền trong 24 giờ qua. Giá mở cửa, giá cao nhất và thấp nhất. (USD $ )
- Khối lượng 24h: Khối lượng 24h(USD $ )
- Vốn Hóa: Vốn hóa thị trường (USD $)
- Lưu Hành: Lượng lưu hành hiện tại
- % Thay đổi 1h: Thay đổi 1 giờ
- % Thay đổi 24h: Thay đổi 24 giờ
- % Thay đổi 7d: Thay đổi 7 ngày
Xếp hạng các coin và thứ tự hiển thị được xác định dựa trên tổng vốn hóa thị trường của coin tính bằng Đô La Mỹ, cùng với hệ số biến động dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua và 7 ngày qua, có tính đến các coin có khối lượng tích lũy ít nhất 50.000 USD, nhằm tránh làm sai lệch bảng xếp hạng do các coin có nguồn cung lớn nhưng không hoạt động, vốn về mặt lý thuyết có vốn hóa danh nghĩa lớn nhưng không có khối lượng giao dịch thực sự. Đối với các coin mới và các coin chưa có dữ liệu khối lượng lịch sử, giá và tên coin sẽ được thêm vào hệ số biến động.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.