Vốn hóa thị trường $2.72T -2.78%
Khối lượng 24h $106.43B 33.62%
BTC % 60.0616% 0.35%
ETH % 10.6614% -2.31%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp

Theo dõi giá tiền điện tử

USD - $
# Coin Giá $ 1h 24h 7d 30d Chỉ số 24h $ Vol 24h $ Vốn hóa
thị trường $
Biểu đồ giá 7 ngày
1801
2Acoin
2Acoin
1801
ARMS
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1802
2BACCO Coin
2BACCO Coin
1802
2BACCO
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1803
2Based Finance
2Based Finance
1803
2BASED
- -1.58% -3.93% -6.33%
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $1.2469
Thấp $1.1967
Cao $1.2919
- - -
1804
2BUTTONS BSC
2BUTTONS BSC
1804
2BUTTONS
- - - -11.39%
30d -48.9%
60d -88.99%
90d -88.99%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1805
2crazyNFT
2crazyNFT
1805
2CRZ
- - - -
30d -0.97%
60d -0.97%
90d -41.87%
Mở cửa $0.00006639
Thấp $0.00006639
Cao $0.00006639
- - -
1806
2DAI.io
2DAI.io
1806
2DAI
- - - 0.89%
30d 25.47%
60d 104.23%
90d -89.44%
Mở cửa $0.00004095
Thấp $0.00004095
Cao $0.00004095
- - -
1807 - - - 0.13%
30d -68.59%
60d -60.06%
90d -71.78%
Mở cửa $0.00108226
Thấp $0.00108226
Cao $0.00108226
- - -
1808
2gather
2gather
1808
TWO
- 0.44% 9.22% 15.18%
30d 6.78%
60d -14%
90d -14%
Mở cửa $0.988368
Thấp $0.981809
Cao $1.0831
- - -
1809
2GETHER
2GETHER
1809
2GT
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1810
2GIVE
2GIVE
1810
2GIVE
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.00064028
Thấp $0.00064028
Cao $0.00064028
- - -
1811
2GoShi
2GoShi
1811
2GOSHI
- -1.1% -20.76% -23.51%
30d -92.55%
60d -
90d -
Mở cửa $0.00002897
Thấp $0.00002295
Cao $0.00002928
- - -
1812
2key.network
2key.network
1812
2KEY
- - - 0.08%
30d -0.03%
60d 186.87%
90d 196.53%
Mở cửa $0.00088979
Thấp $0.00088979
Cao $0.00088979
- - -
1813
2local
2local
1813
2LC
- - - 0.45%
30d -1.37%
60d -28.66%
90d -85.94%
Mở cửa $0.000000526
Thấp $0.000000526
Cao $0.000000526
- - -
1814
2omb Finance
2omb Finance
1814
2OMB
- - 2.78% -6.8%
30d 2.34%
60d 10.05%
90d -35.86%
Mở cửa $0.00315213
Thấp $0.00315213
Cao $0.00326423
- - -
1815
2SHARE
2SHARE
1815
2SHARES
- - -0.57% -0.83%
30d 29.53%
60d 75.85%
90d 65.38%
Mở cửa $18.37
Thấp $18.25
Cao $18.37
- - -
1816
2TF
2TF
1816
2TF
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1817 - - - -31.88%
30d -85.81%
60d -91.63%
90d -94.61%
Mở cửa $0.000008912
Thấp $0.000008912
Cao $0.000008912
- - -
1818
300 Token
300 Token
1818
300
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1819 - - - -62.51%
30d -61.28%
60d -63.62%
90d -90.66%
Mở cửa $0.0000012
Thấp $0.0000012
Cao $0.0000012
- - -
1820
32Bitcoin
32Bitcoin
1820
32BIT
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1821 - - -18.36% -22.72%
30d -35.87%
60d -43.6%
90d -55.98%
Mở cửa $0.00001269
Thấp $0.00001269
Cao $0.00001269
- - -
1822 - -0.94% -1.31% -
30d -16.6023%
60d 32.2262%
90d 67.5941%
Mở cửa $0.00120284
Thấp $0.00120284
Cao $0.00127124
- - -
1823
365Coin
365Coin
1823
365
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1824
375ai
375ai
1824
EAT
$0.004350 0.9281% -25% -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.00444
Thấp $0.00430999
Cao $0.00452
$5.12K 1.18M EAT $927.19K
1825
37Protocol
37Protocol
1825
37C
- - - 0.44%
30d 0.98%
60d 26.38%
90d 9.79%
Mở cửa $0.777173
Thấp $0.777173
Cao $0.777173
- - -
1826
3air
3air
1826
3AIR
- 0.04% 0.08% -
30d 0.5839%
60d 1.6372%
90d 0.0309%
Mở cửa $0.0000635
Thấp $0.0000635
Cao $0.00006355
- - -
1827
3D Vance
3D Vance
1827
3DVANCE
- - - 2.51%
30d 20.7%
60d 45.97%
90d -97.2%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1828
3d3d
3d3d
1828
3D3D
- - - -
30d -47.96%
60d -59.36%
90d -64.17%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1829
3DChain
3DChain
1829
3XD
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1830
3DCoin
3DCoin
1830
3DC
- -13.91% -29% -42.63%
30d -26.19%
60d -29.89%
90d -14.92%
Mở cửa $0.00010929
Thấp $0.00010887
Cao $0.00016028
- - -
1831
3DES
3DES
1831
3DES
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1832
3DPass
3DPass
1832
P3D
- - - -3.75%
30d -71.79%
60d -86.83%
90d -90.6%
Mở cửa $0.00003849
Thấp $0.00003849
Cao $0.00003849
- - -
1833
3gg
3gg
1833
3GG
- - - -0.36%
30d -17.11%
60d -17.11%
90d -17.11%
Mở cửa $0.000000349
Thấp $0.000000349
Cao $0.000000349
- - -
1834
3OMB Token
3OMB Token
1834
3OMB
- - - -1.41%
30d -66.38%
60d -92.57%
90d -97.93%
Mở cửa $0.00426196
Thấp $0.00426196
Cao $0.00426196
- - -
1835
3QT
3QT
1835
3QT
- - - 9.43%
30d -3.02%
60d 0.4%
90d -2.27%
Mở cửa $0.00002659
Thấp $0.00002659
Cao $0.00002659
- - -
1836
3rd Eye
3rd Eye
1836
3RDEYE
- - - -
30d -1.16%
60d -49.2%
90d -49.2%
Mở cửa $0.00010059
Thấp $0.00010059
Cao $0.00010059
- - -
1837
3Share
3Share
1837
3SHARE
- - - -4.27%
30d -51.46%
60d -92.54%
90d -98.62%
Mở cửa $1.5208
Thấp $1.5208
Cao $1.5208
- - -
1838
3space Art
3space Art
1838
PACE
$0.002106 5.1633% -41.88% -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.000914
Thấp $0.00088
Cao $0.0039
$10.29K 4.88M PACE $151.99K
1839 - - - -
30d -87.5%
60d -94.11%
90d -92.85%
Mở cửa $0.00000001
Thấp $0.00000001
Cao $0.00000001
- - -
1840 - - - -
30d -42.56%
60d -46.34%
90d -62.5%
Mở cửa $0.07895
Thấp $0.07895
Cao $0.07895
- - -
1841 - - - -0.02%
30d 0.02%
60d -56.11%
90d -56.71%
Mở cửa $0.000001989
Thấp $0.000001989
Cao $0.000001989
- - -
1842 - - - -0.02%
30d 0.02%
60d 1.78%
90d -4.84%
Mở cửa $0.000000112
Thấp $0.000000112
Cao $0.000000112
- - -
1843 - -0.29% 52.66% 14.67%
30d -1.36%
60d -94.24%
90d -93.16%
Mở cửa $3.9494
Thấp $3.9494
Cao $6.122
- - -
1844 - -11.25% -11.25% -11.25%
30d -82.6%
60d -97.84%
90d -99.73%
Mở cửa $1.7345
Thấp $1.7345
Cao $1.7345
- - -
1845
3X Long BNB Token
3X Long BNB Token
1845
BNBBULL
- - - -
30d -83.53%
60d -72.49%
90d -70.51%
Mở cửa $5.621
Thấp $5.621
Cao $5.621
- - -
1846 - - - -0.02%
30d 0.02%
60d -89.46%
90d -91.83%
Mở cửa $0.022596
Thấp $0.022596
Cao $0.022597
- - -
1847 - - - -0.02%
30d 0.02%
60d -87.24%
90d -91.38%
Mở cửa $0.00002259
Thấp $0.00002259
Cao $0.00002259
- - -
1848 - - - 0.01%
30d -1.19%
60d -56.43%
90d -24.69%
Mở cửa $0.000009985
Thấp $0.000009985
Cao $0.000009985
- - -
1849 - - - -
30d -60.47%
60d -54.88%
90d -77.15%
Mở cửa $0.00493226
Thấp $0.00493226
Cao $0.00493226
- - -
1850 - - - -
30d -8.37%
60d -8.9%
90d -53.7%
Mở cửa $0.0175
Thấp $0.0175
Cao $0.0175
- - -
34.560 Số Coin Được Theo Dõi - Trang 37 trên 692

Tài Liệu Tham Khảo

  • Hạng: Xếp hạng vốn hóa (Đô La Mỹ )
  • Coin: Tên tiền tệ
  • Ký Hiệu: Ký hiệu tiền tệ
  • Giá: Giá hiện tại (USD $)
  • Chỉ số 24h: Các chỉ số chính của đồng tiền trong 24 giờ qua. Giá mở cửa, giá cao nhất và thấp nhất. (USD $ )
  • Khối lượng 24h: Khối lượng 24h(USD $ )
  • Vốn Hóa: Vốn hóa thị trường (USD $)
  • Lưu Hành: Lượng lưu hành hiện tại
  • % Thay đổi 1h: Thay đổi 1 giờ
  • % Thay đổi 24h: Thay đổi 24 giờ
  • % Thay đổi 7d: Thay đổi 7 ngày
Xếp hạng các coin và thứ tự hiển thị được xác định dựa trên tổng vốn hóa thị trường của coin tính bằng Đô La Mỹ, cùng với hệ số biến động dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua và 7 ngày qua, có tính đến các coin có khối lượng tích lũy ít nhất 50.000 USD, nhằm tránh làm sai lệch bảng xếp hạng do các coin có nguồn cung lớn nhưng không hoạt động, vốn về mặt lý thuyết có vốn hóa danh nghĩa lớn nhưng không có khối lượng giao dịch thực sự. Đối với các coin mới và các coin chưa có dữ liệu khối lượng lịch sử, giá và tên coin sẽ được thêm vào hệ số biến động.

Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.