Vốn hóa thị trường $2.71T
-3.39%
Khối lượng 24h $106.68B
33.6%
BTC % 60.057%
0.36%
ETH % 10.6621%
-2.36%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
Theo dõi giá tiền điện tử
USD
- $
| # | Coin | Giá $ | 1h | 24h | 7d | 30d | Chỉ số 24h $ | Vol 24h $ | Vốn hóa thị trường $ |
Biểu đồ giá 7 ngày | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1751 |
1eco
1751
1ECO
|
- | - | - | 0.03% |
30d
-39.97%
60d
-83.89%
90d
-82.5%
|
Mở cửa $0.017273
Thấp $0.017273
Cao $0.017273
|
- - | - |
|
||
| 1752 |
1ETH
1752
1ETH
|
- | - | - | -1.38% |
30d
-9.69%
60d
-15.74%
90d
-38.7%
|
Mở cửa $0.00003786
Thấp $0.00003786
Cao $0.00003786
|
- - | - |
|
||
| 1753 |
1ex Trading Board
1753
1EX
|
- | - | - | -66.66% |
30d
-90.91%
60d
-92.72%
90d
-98.45%
|
Mở cửa $0.0000008
Thấp $0.0000008
Cao $0.0000008
|
- - | - |
|
||
| 1754 |
1HubAI
1754
1HUB
|
- | - | - | -0.89% |
30d
-13.01%
60d
-33.53%
90d
-50.98%
|
Mở cửa $0.00001442
Thấp $0.00001442
Cao $0.00001442
|
- - | - |
|
||
| 1755 |
1INCHDOWN
1755
1INCHDOWN
|
- | 0.61% | 13.29% | 10.51% |
30d
7.56%
60d
-87.23%
90d
-85.29%
|
Mở cửa $0.00705352
Thấp $0.00691585
Cao $0.00798256
|
- - | - |
|
||
| 1756 |
1INCHUP
1756
1INCHUP
|
- | -0.65% | -13.26% | -22.46% |
30d
-51.71%
60d
128.36%
90d
13.42%
|
Mở cửa $0.073653
Thấp $0.064433
Cao $0.075411
|
- - | - |
|
||
| 1757 |
1irstcoin
1757
FST
|
- | - | - | 0.01% |
30d
-13.22%
60d
-16.36%
90d
36.13%
|
Mở cửa $0.030088
Thấp $0.030088
Cao $0.030088
|
- - | - |
|
||
| 1758 |
1irstGold
1758
1GOLD
|
- | - | - | -0.02% |
30d
-14.97%
60d
1.72%
90d
-5.86%
|
Mở cửa $58.01
Thấp $58.01
Cao $58.01
|
- - | - |
|
||
| 1759 |
1MDC
1759
1MDC
|
- | - | 0.6% | -0.46% |
30d
-7.7%
60d
-9.76%
90d
-62.33%
|
Mở cửa $0.000000001
Thấp $0.000000001
Cao $0.000000001
|
- - | - |
|
||
| 1760 |
1Million Token
1760
1MT
|
- | - | - | 0.4% |
30d
21.02%
60d
22.46%
90d
68.65%
|
Mở cửa $0.675117
Thấp $0.675117
Cao $0.675117
|
- - | - |
|
||
| 1761 |
1MillionNFTs
1761
1MIL
|
$0.010832 | - | - | - |
30d
-8.36%
60d
-1.36%
90d
-16.3%
|
Mở cửa $0.122093
Thấp $0.122093
Cao $0.122093
|
$24.00 - | $1.30K |
|
||
| 1762 |
1minBET
1762
1MB
|
- | - | - | 0.11% |
30d
-91.16%
60d
-91.16%
90d
-91.16%
|
Mở cửa $0.00012911
Thấp $0.00012911
Cao $0.00012911
|
- - | - |
|
||
| 1763 |
1Move
1763
1MT
|
- | - | - | -1.66% |
30d
-0.19%
60d
15.28%
90d
5.39%
|
Mở cửa $0.00103623
Thấp $0.00103623
Cao $0.00103623
|
- - | - |
|
||
| 1764 |
1NFT
1764
1NFT
|
- | - | - | - |
30d
-32.95%
60d
-4.02%
90d
-32.08%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1765 |
1peco
1765
1PECO
|
- | - | - | 0.02% |
30d
-49.15%
60d
-49.88%
90d
-44.18%
|
Mở cửa $0.055823
Thấp $0.055823
Cao $0.055823
|
- - | - |
|
||
| 1766 |
1SAFU
1766
SAFU
|
- | - | - | 0.1% |
30d
-95.69%
60d
-94.69%
90d
-95.05%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1767 |
1SG
1767
1SG
|
- | -0.2% | 2.61% | 2.02% |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $11.67
Thấp $11.41
Cao $12.01
|
- - | - |
|
||
| 1768 |
1Shoot Game
1768
1SH
|
- | - | - | -0.25% |
30d
-1.24%
60d
-12.35%
90d
-28.12%
|
Mở cửa $0.00141966
Thấp $0.00141966
Cao $0.00141966
|
- - | - |
|
||
| 1769 |
1Sol
1769
1SOL
|
- | - | - | 8.67% |
30d
21.8%
60d
-87.87%
90d
-91.42%
|
Mở cửa $0.00067207
Thấp $0.00067207
Cao $0.00067207
|
- - | - |
|
||
| 1770 |
1Swap
1770
1SWAP
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-0.4%
90d
-0.4%
|
Mở cửa $0.00001216
Thấp $0.00001216
Cao $0.00001216
|
- - | - |
|
||
| 1771 |
1TRONIC Network
1771
1TRC
|
- | - | - | - |
30d
-24.99%
60d
-5.01%
90d
-34.68%
|
Mở cửa $0.023983
Thấp $0.023983
Cao $0.023983
|
- - | - |
|
||
| 1772 |
1World
1772
1WO
|
- | - | - | -13.4% |
30d
9.23%
60d
14.19%
90d
12.93%
|
Mở cửa $0.111971
Thấp $0.111971
Cao $0.111971
|
- - | - |
|
||
| 1773 |
1x Long BTC Implied Volatility Token
1773
BVOL
|
- | - | - | -0.01% |
30d
-0.2%
60d
-0.05%
90d
-0.01%
|
Mở cửa $67.99
Thấp $67.99
Cao $67.99
|
- - | - |
|
||
| 1774 |
1X Short Bitcoin Token
1774
BTCHG
|
- | - | - | -0.06% |
30d
-40.5%
60d
-44.51%
90d
-47.43%
|
Mở cửa $70.41
Thấp $70.41
Cao $70.41
|
- - | - |
|
||
| 1775 |
1X Short BNB Token
1775
BNBHEDGE
|
- | - | - | -0.06% |
30d
-54.61%
60d
-63.86%
90d
-66.23%
|
Mở cửa $2.4158
Thấp $2.4158
Cao $2.4158
|
- - | - |
|
||
| 1776 |
1x Short BTC Implied Volatility Token
1776
IBVOL
|
- | - | - | - |
30d
-39.67%
60d
-17.54%
90d
-17.58%
|
Mở cửa $750.00
Thấp $750.00
Cao $750.00
|
- - | - |
|
||
| 1777 |
1X Short Dogecoin Token
1777
DOGEHEDGE
|
- | - | - | - |
30d
-61.64%
60d
-63.86%
90d
-58.84%
|
Mở cửa $0.2789
Thấp $0.2789
Cao $0.2789
|
- - | - |
|
||
| 1778 |
1X Short Ethereum Token
1778
ETHHEDGE
|
- | - | - | -0.06% |
30d
-75.27%
60d
-80.12%
90d
-77.67%
|
Mở cửa $3.6563
Thấp $3.6563
Cao $3.6563
|
- - | - |
|
||
| 1779 |
1X Short XRP Token
1779
XRPHEDGE
|
- | - | - | -0.06% |
30d
-30.46%
60d
-33.22%
90d
-60.79%
|
Mở cửa $27.01
Thấp $27.01
Cao $27.01
|
- - | - |
|
||
| 1780 |
1X2 COIN
1780
1X2
|
- | - | -9.35% | - |
30d
-25.19%
60d
-12.3%
90d
-10.78%
|
Mở cửa $0.090416
Thấp $0.090416
Cao $0.090416
|
- - | - |
|
||
| 1781 |
2 Chains
1781
2CHAINLINKS
|
- | 0.91% | -32.96% | -37.81% |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.000000323
Thấp $0.00000027
Cao $0.000000323
|
- - | - |
|
||
| 1782 |
2.0
1782
2.0
|
- | - | - | 0.28% |
30d
-61.75%
60d
-97.14%
90d
-97.14%
|
Mở cửa $0.00000849
Thấp $0.00000849
Cao $0.00000849
|
- - | - |
|
||
| 1783 |
2.0 Pepe
1783
2.0PEPE
|
- | - | - | 0.72% |
30d
-25.06%
60d
-95.68%
90d
-95.68%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1784 |
2015 coin
1784
2015
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1785 |
2016 coin
1785
2016
|
- | -0.97% | 5.56% | - |
30d
-16.0308%
60d
-16.5269%
90d
-37.052%
|
Mở cửa $0.00002431
Thấp $0.00002431
Cao $0.00002567
|
- - | - |
|
||
| 1786 |
2022MOON
1786
2022M
|
- | - | - | -0.95% |
30d
-99.79%
60d
-99.82%
90d
-99.74%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1787 |
2023 MOON
1787
2023MOON
|
- | - | - | 4.07% |
30d
4.96%
60d
-17.98%
90d
-66.81%
|
Mở cửa $0.00000001
Thấp $0.00000001
Cao $0.00000001
|
- - | - |
|
||
| 1788 |
2024
1788
2024
|
- | - | - | - |
30d
-20.69%
60d
10.59%
90d
41.04%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1789 |
2024
1789
2024
|
- | - | - | - |
30d
-74.44%
60d
3.9%
90d
-41.3%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1790 |
2024PUMP
1790
PUMP
|
- | - | - | - |
30d
-48.41%
60d
2.96%
90d
4.33%
|
Mở cửa $0.000000241
Thấp $0.000000241
Cao $0.000000241
|
- - | - |
|
||
| 1791 |
2026
1791
2026
|
- | - | - | 13.21% |
30d
15.36%
60d
-16.42%
90d
-54.13%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1792 |
2030 Floki
1792
2030FLOKI
|
- | 54.3% | 5743.62% | 415.43% |
30d
198883928419.17%
60d
2005351237038%
90d
2005351237038%
|
Mở cửa $0.422781
Thấp $0.336514
Cao $48.91
|
- - | - |
|
||
| 1793 |
2044 Nuclear Apocalypse
1793
2044
|
- | - | - | -2.44% |
30d
3.85%
60d
-89.77%
90d
-88.29%
|
Mở cửa $0.00019402
Thấp $0.00019402
Cao $0.00019402
|
- - | - |
|
||
| 1794 |
2131KOBUSHIDE
1794
21
|
- | 0.41% | -3.47% | - |
30d
-17.76%
60d
-10.2122%
90d
-3.8625%
|
Mở cửa $0.00002981
Thấp $0.00002946
Cao $0.00003069
|
- - | - |
|
||
| 1795 |
21X
1795
21X
|
- | - | - | -19.03% |
30d
17.29%
60d
-82.28%
90d
-70.32%
|
Mở cửa $0.000000189
Thấp $0.000000189
Cao $0.000000189
|
- - | - |
|
||
| 1796 |
23 Skidoo
1796
CHAO
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1797 |
23 Turtles
1797
AI23T
|
- | - | - | 4.22% |
30d
5.27%
60d
38.1%
90d
38.1%
|
Mở cửa $0.00001862
Thấp $0.00001862
Cao $0.00001862
|
- - | - |
|
||
| 1798 |
28
1798
28
|
- | - | - | -93% |
30d
-94.78%
60d
-96.82%
90d
-98.4%
|
Mở cửa $0.0013576
Thấp $0.0013576
Cao $0.0013576
|
- - | - |
|
||
| 1799 |
28VCK
1799
VCK
|
- | - | - | 0.01% |
30d
-78.99%
60d
-75.82%
90d
-75.83%
|
Mở cửa $0.00029001
Thấp $0.00029001
Cao $0.00029001
|
- - | - |
|
||
| 1800 |
2Acoin
1800
ARMS
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
34.560 Số Coin Được Theo Dõi - Trang
36 trên 692
Tài Liệu Tham Khảo
- Hạng: Xếp hạng vốn hóa (Đô La Mỹ )
- Coin: Tên tiền tệ
- Ký Hiệu: Ký hiệu tiền tệ
- Giá: Giá hiện tại (USD $)
- Chỉ số 24h: Các chỉ số chính của đồng tiền trong 24 giờ qua. Giá mở cửa, giá cao nhất và thấp nhất. (USD $ )
- Khối lượng 24h: Khối lượng 24h(USD $ )
- Vốn Hóa: Vốn hóa thị trường (USD $)
- Lưu Hành: Lượng lưu hành hiện tại
- % Thay đổi 1h: Thay đổi 1 giờ
- % Thay đổi 24h: Thay đổi 24 giờ
- % Thay đổi 7d: Thay đổi 7 ngày
Xếp hạng các coin và thứ tự hiển thị được xác định dựa trên tổng vốn hóa thị trường của coin tính bằng Đô La Mỹ, cùng với hệ số biến động dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua và 7 ngày qua, có tính đến các coin có khối lượng tích lũy ít nhất 50.000 USD, nhằm tránh làm sai lệch bảng xếp hạng do các coin có nguồn cung lớn nhưng không hoạt động, vốn về mặt lý thuyết có vốn hóa danh nghĩa lớn nhưng không có khối lượng giao dịch thực sự. Đối với các coin mới và các coin chưa có dữ liệu khối lượng lịch sử, giá và tên coin sẽ được thêm vào hệ số biến động.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.