Vốn hóa thị trường $2.79T
-1.83%
Khối lượng 24h $72.04B
35.41%
BTC % 59.4496%
0.06%
ETH % 10.9963%
0.49%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
Theo dõi giá tiền điện tử
USD
- $
| # | Coin | Giá $ | 1h | 24h | 7d | 30d | Chỉ số 24h $ | Vol 24h $ | Vốn hóa thị trường $ |
Biểu đồ giá 7 ngày | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1701 |
0xSniper
1701
OXSNIPER
|
- | - | - | -2.09% |
30d
-88%
60d
-97.51%
90d
-95.96%
|
Mở cửa $0.00001072
Thấp $0.00001072
Cao $0.00001072
|
- - | - |
|
||
| 1702 |
0XTALK
1702
0XT
|
- | 0.1% | -17.78% | -27.48% |
30d
-18.06%
60d
-18.06%
90d
-18.06%
|
Mở cửa $0.000000679
Thấp $0.000000674
Cao $0.000000682
|
- - | - |
|
||
| 1703 |
0xTools
1703
0XT
|
- | -0.1% | -3.47% | -21.2% |
30d
-91.63%
60d
-91.63%
90d
-91.63%
|
Mở cửa $0.0000468
Thấp $0.00004489
Cao $0.00004688
|
- - | - |
|
||
| 1704 |
0xTracker
1704
0XT
|
- | 0.15% | -6.33% | -11.68% |
30d
-87.15%
60d
-87.15%
90d
-87.15%
|
Mở cửa $0.00058065
Thấp $0.00057557
Cao $0.00059003
|
- - | - |
|
||
| 1705 |
0xTrade
1705
0XT
|
- | - | - | 16.32% |
30d
-71.48%
60d
-91.44%
90d
-95.24%
|
Mở cửa $0.00024817
Thấp $0.00024817
Cao $0.00024817
|
- - | - |
|
||
| 1706 |
0xTsunami
1706
0XT
|
- | - | - | -1.43% |
30d
-11.27%
60d
-23.92%
90d
-60.09%
|
Mở cửa $0.00006927
Thấp $0.00006927
Cao $0.00006927
|
- - | - |
|
||
| 1707 |
0xVPN.org
1707
VPN
|
- | - | - | - |
30d
-1.79%
60d
-51.66%
90d
-71.53%
|
Mở cửa $0.00026602
Thấp $0.00026602
Cao $0.00026602
|
- - | - |
|
||
| 1708 |
0xWallet Token
1708
0XW
|
- | - | - | -1.01% |
30d
-6.51%
60d
3.55%
90d
-30.86%
|
Mở cửa $0.00070235
Thấp $0.00070235
Cao $0.00070235
|
- - | - |
|
||
| 1709 |
0xWhale
1709
WHALE
|
- | 0.03% | -5.04% | -18.31% |
30d
-96.5%
60d
-96.5%
90d
-96.5%
|
Mở cửa $0.00286298
Thấp $0.00286298
Cao $0.00289044
|
- - | - |
|
||
| 1710 |
0xy
1710
0XY
|
- | - | - | 1.81% |
30d
-99.57%
60d
-99.75%
90d
-99.81%
|
Mở cửa $0.00004246
Thấp $0.00004246
Cao $0.00004246
|
- - | - |
|
||
| 1711 |
0xzx Token
1711
0XZX
|
- | - | - | -2.35% |
30d
5.4%
60d
44.64%
90d
2.56%
|
Mở cửa $0.00140604
Thấp $0.00140604
Cao $0.00140604
|
- - | - |
|
||
| 1712 |
1
1712
1
|
- | -0.25% | 3% | - |
30d
-21.0116%
60d
-4.5885%
90d
-18.7255%
|
Mở cửa $0.00005989
Thấp $0.0000595
Cao $0.00006031
|
- - | - |
|
||
| 1713 |
1
1713
1
|
- | 1.13% | 1.13% | 1.13% |
30d
1.13%
60d
1.13%
90d
1.13%
|
Mở cửa $0.00710915
Thấp $0.00710915
Cao $0.00710915
|
- - | - |
|
||
| 1714 |
1 Coin
1714
1
|
- | -6.59% | 2.44% | - |
30d
-3.7132%
60d
3.6363%
90d
-44.2605%
|
Mở cửa $0.00121455
Thấp $0.00121455
Cao $0.00143945
|
- - | - |
|
||
| 1715 |
1-UP
1715
1-UP
|
- | - | 0.76% | 20.58% |
30d
6.74%
60d
22.31%
90d
15.74%
|
Mở cửa $0.017987
Thấp $0.017987
Cao $0.018135
|
- - | - |
|
||
| 1716 |
100 Days Ventures
1716
ASTRO
|
- | - | - | 3.02% |
30d
-97.97%
60d
-99.76%
90d
-99.89%
|
Mở cửa $0.000000791
Thấp $0.000000791
Cao $0.000000791
|
- - | - |
|
||
| 1717 |
100 Men vs 1 Gorilla
1717
MVG
|
- | - | - | 0.39% |
30d
-58.8%
60d
-58.8%
90d
-58.8%
|
Mở cửa $0.000000273
Thấp $0.000000273
Cao $0.000000273
|
- - | - |
|
||
| 1718 |
1000x by Virtuals
1718
1000X
|
- | 0.6% | 10.49% | - |
30d
-12.9231%
60d
28.038%
90d
9.4351%
|
Mở cửa $0.00161276
Thấp $0.00161276
Cao $0.00177728
|
- - | - |
|
||
| 1719 |
100xCoin
1719
100X
|
- | 0.46% | 1.06% | -88.75% |
30d
-88.32%
60d
-92.14%
90d
-94.48%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1720 |
100xgems
1720
100XGEMS
|
- | - | - | - |
30d
-13.96%
60d
-20.89%
90d
-59.82%
|
Mở cửa $0.00007108
Thấp $0.00007108
Cao $0.00007108
|
- - | - |
|
||
| 1721 |
101M
1721
101M
|
- | - | - | -1.16% |
30d
-22.69%
60d
-20.24%
90d
-3.79%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1722 |
10M Token
1722
10MT
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1723 |
10mb
1723
10MB
|
- | - | - | - |
30d
-50.09%
60d
-91.68%
90d
-91.68%
|
Mở cửa $0.00825849
Thấp $0.00825849
Cao $0.00825849
|
- - | - |
|
||
| 1724 |
10SHARE
1724
10SHARE
|
- | - | - | -0.24% |
30d
-48.67%
60d
-48.67%
90d
-48.67%
|
Mở cửa $0.000000115
Thấp $0.000000115
Cao $0.000000115
|
- - | - |
|
||
| 1725 |
10x.gg
1725
XGG
|
- | -5.38% | -5.4% | 35.16% |
30d
179.65%
60d
115.67%
90d
-93.48%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao $0.00016463
|
- - | - |
|
||
| 1726 |
11Minutes
1726
ELVN
|
- | - | - | -0.01% |
30d
-1.47%
60d
-13.61%
90d
-18.68%
|
Mở cửa $0.00104868
Thấp $0.00104868
Cao $0.00104868
|
- - | - |
|
||
| 1727 |
12Ships
1727
TSHP
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa $0.00005329
Thấp $0.00005329
Cao $0.00005329
|
- - | - |
|
||
| 1728 |
1337
1728
1337
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1729 |
1337 LEET
1729
LEET
|
- | - | - | -10.26% |
30d
5.89%
60d
5.89%
90d
5.89%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1730 |
16BitCoin
1730
BIT16
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1731 |
1717 Masonic Commemorative Token
1731
MCT
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1732 |
1AI Token
1732
1AI
|
- | -4.19% | -5.54% | -9.43% |
30d
-3.48%
60d
31.18%
90d
22.27%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao $0.00044208
|
- - | - |
|
||
| 1733 |
1BOX
1733
1BOX
|
- | - | - | - |
30d
-5.78%
60d
-15.38%
90d
-18.29%
|
Mở cửa $0.00427489
Thấp $0.00427489
Cao $0.00427489
|
- - | - |
|
||
| 1734 |
1COIN
1734
1COIN
|
- | - | - | - |
30d
-11.58%
60d
15.98%
90d
-23.54%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1735 |
1Credit
1735
1CR
|
- | - | - | - |
30d
-
60d
-
90d
-
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
||
| 1736 |
1Doge
1736
1DOGE
|
- | - | - | - |
30d
-17.1%
60d
-17.31%
90d
24.03%
|
Mở cửa $0.00015507
Thấp $0.00015507
Cao $0.00015507
|
- - | - |
|
||
| 1737 |
1eco
1737
1ECO
|
- | - | - | 0.03% |
30d
-39.97%
60d
-83.89%
90d
-82.5%
|
Mở cửa $0.017273
Thấp $0.017273
Cao $0.017273
|
- - | - |
|
||
| 1738 |
1ETH
1738
1ETH
|
- | - | - | -1.38% |
30d
-9.69%
60d
-15.74%
90d
-38.7%
|
Mở cửa $0.00003786
Thấp $0.00003786
Cao $0.00003786
|
- - | - |
|
||
| 1739 |
1ex Trading Board
1739
1EX
|
- | - | - | -66.66% |
30d
-90.91%
60d
-92.72%
90d
-98.45%
|
Mở cửa $0.0000008
Thấp $0.0000008
Cao $0.0000008
|
- - | - |
|
||
| 1740 |
1HubAI
1740
1HUB
|
- | - | - | -0.89% |
30d
-13.01%
60d
-33.53%
90d
-50.98%
|
Mở cửa $0.00001442
Thấp $0.00001442
Cao $0.00001442
|
- - | - |
|
||
| 1741 |
1INCHDOWN
1741
1INCHDOWN
|
- | 0.61% | 13.29% | 10.51% |
30d
7.56%
60d
-87.23%
90d
-85.29%
|
Mở cửa $0.00705352
Thấp $0.00691585
Cao $0.00798256
|
- - | - |
|
||
| 1742 |
1INCHUP
1742
1INCHUP
|
- | -0.65% | -13.26% | -22.46% |
30d
-51.71%
60d
128.36%
90d
13.42%
|
Mở cửa $0.073653
Thấp $0.064433
Cao $0.075411
|
- - | - |
|
||
| 1743 |
1irstcoin
1743
FST
|
- | - | - | 0.01% |
30d
-13.22%
60d
-16.36%
90d
36.13%
|
Mở cửa $0.030088
Thấp $0.030088
Cao $0.030088
|
- - | - |
|
||
| 1744 |
1irstGold
1744
1GOLD
|
- | - | - | -0.02% |
30d
-14.97%
60d
1.72%
90d
-5.86%
|
Mở cửa $58.01
Thấp $58.01
Cao $58.01
|
- - | - |
|
||
| 1745 |
1MDC
1745
1MDC
|
- | - | 0.6% | -0.46% |
30d
-7.7%
60d
-9.76%
90d
-62.33%
|
Mở cửa $0.000000001
Thấp $0.000000001
Cao $0.000000001
|
- - | - |
|
||
| 1746 |
1Million Token
1746
1MT
|
- | - | - | 0.4% |
30d
21.02%
60d
22.46%
90d
68.65%
|
Mở cửa $0.675117
Thấp $0.675117
Cao $0.675117
|
- - | - |
|
||
| 1747 |
1MillionNFTs
1747
1MIL
|
$0.011300 | - | - | - |
30d
-8.36%
60d
-1.36%
90d
-16.3%
|
Mở cửa $0.122093
Thấp $0.122093
Cao $0.122093
|
$58.00 - | $1.36K |
|
||
| 1748 |
1minBET
1748
1MB
|
- | - | - | 0.11% |
30d
-91.16%
60d
-91.16%
90d
-91.16%
|
Mở cửa $0.00012911
Thấp $0.00012911
Cao $0.00012911
|
- - | - |
|
||
| 1749 |
1Move
1749
1MT
|
- | - | - | -1.66% |
30d
-0.19%
60d
15.28%
90d
5.39%
|
Mở cửa $0.00103623
Thấp $0.00103623
Cao $0.00103623
|
- - | - |
|
||
| 1750 |
1NFT
1750
1NFT
|
- | - | - | - |
30d
-32.95%
60d
-4.02%
90d
-32.08%
|
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
|
- - | - |
|
34.560 Số Coin Được Theo Dõi - Trang
35 trên 692
Tài Liệu Tham Khảo
- Hạng: Xếp hạng vốn hóa (Đô La Mỹ )
- Coin: Tên tiền tệ
- Ký Hiệu: Ký hiệu tiền tệ
- Giá: Giá hiện tại (USD $)
- Chỉ số 24h: Các chỉ số chính của đồng tiền trong 24 giờ qua. Giá mở cửa, giá cao nhất và thấp nhất. (USD $ )
- Khối lượng 24h: Khối lượng 24h(USD $ )
- Vốn Hóa: Vốn hóa thị trường (USD $)
- Lưu Hành: Lượng lưu hành hiện tại
- % Thay đổi 1h: Thay đổi 1 giờ
- % Thay đổi 24h: Thay đổi 24 giờ
- % Thay đổi 7d: Thay đổi 7 ngày
Xếp hạng các coin và thứ tự hiển thị được xác định dựa trên tổng vốn hóa thị trường của coin tính bằng Đô La Mỹ, cùng với hệ số biến động dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua và 7 ngày qua, có tính đến các coin có khối lượng tích lũy ít nhất 50.000 USD, nhằm tránh làm sai lệch bảng xếp hạng do các coin có nguồn cung lớn nhưng không hoạt động, vốn về mặt lý thuyết có vốn hóa danh nghĩa lớn nhưng không có khối lượng giao dịch thực sự. Đối với các coin mới và các coin chưa có dữ liệu khối lượng lịch sử, giá và tên coin sẽ được thêm vào hệ số biến động.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.
Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.