Vốn hóa thị trường $2.79T -1.83%
Khối lượng 24h $72.04B 35.41%
BTC % 59.4496% 0.06%
ETH % 10.9963% 0.49%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp

Theo dõi giá tiền điện tử

USD - $
# Coin Giá $ 1h 24h 7d 30d Chỉ số 24h $ Vol 24h $ Vốn hóa
thị trường $
Biểu đồ giá 7 ngày
1651
$REKT 2.0
$REKT 2.0
1651
$REKT
- - - 21.16%
30d 27.59%
60d -3.68%
90d -3.68%
Mở cửa $0.00127633
Thấp $0.00127633
Cao $0.00127633
- - -
1652
$RICH
$RICH
1652
$RICH
- - - 0.21%
30d -4.87%
60d 3.1%
90d -33.34%
Mở cửa $0.00004003
Thấp $0.00004003
Cao $0.00004003
- - -
1653
$RWA
$RWA
1653
$RWA
- - 2.3% 8.59%
30d -5.53%
60d -8.27%
90d -5.15%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1654
$SEND
$SEND
1654
$SEND
- - - 2.67%
30d -31.58%
60d -22.56%
90d -37.87%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1655
$SILVER
$SILVER
1655
$SILVER
- 0.95% 3.9% -6.6%
30d -31.73%
60d -39.85%
90d -52.54%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1656
$TON Mixer
$TON Mixer
1656
MIXER
- -3.49% -6.45% -
30d -62.3241%
60d -27.2302%
90d -31.8244%
Mở cửa $0.00016295
Thấp $0.00016295
Cao $0.00016295
- - -
1657 - - 8.14% -
30d -21.3133%
60d 6.6463%
90d -60.4101%
Mở cửa $0.00010265
Thấp $0.00010257
Cao $0.00011099
- - -
1658
$USDEBT
$USDEBT
1658
USDEBT
- - - 0.07%
30d -11.36%
60d -45.61%
90d -64.39%
Mở cửa $0.000000025
Thấp $0.000000025
Cao $0.000000025
- - -
1659
$X
$X
1659
X
- - - -4.54%
30d -31.2%
60d -63.17%
90d -91.08%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1660
$XBO Token
$XBO Token
1660
XBO
- -0.22% 0.18% -
30d -7.2515%
60d -3.48%
90d -3.9248%
Mở cửa $0.095356
Thấp $0.095356
Cao $0.096481
- - -
1661
$YEET
$YEET
1661
YEET
- -0.04% 5.87% -9.27%
30d -36.63%
60d -30.2%
90d -8.2%
Mở cửa $2.7631
Thấp $2.7631
Cao $2.9677
- - -
1662 - - - -0.73%
30d -18.83%
60d -98.63%
90d -99.18%
Mở cửa $0.000003082
Thấp $0.000003082
Cao $0.000003082
- - -
1663 - - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1664 $0.010522 1.47% 0.57% -
30d -4.7699%
60d -5.7407%
90d -9.1967%
Mở cửa $0.0043418
Thấp $0.0043418
Cao $0.00445627
- - -
1665
007 coin
007 coin
1665
007
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1666
01coin
01coin
1666
ZOC
- - - -49.08%
30d -63.66%
60d -72.23%
90d -85.38%
Mở cửa $0.00006829
Thấp $0.00006829
Cao $0.00006829
- - -
1667
0cash
0cash
1667
ZCH
- - - 0.78%
30d -36.42%
60d -41.34%
90d -54.45%
Mở cửa $0.00019333
Thấp $0.00019333
Cao $0.00019333
- - -
1668
0chain
0chain
1668
ZCN
$0.001607 -0.69% 11.89% -
30d -7.8487%
60d 6.0739%
90d 6.5256%
Mở cửa $0.00183881
Thấp $0.00183881
Cao $0.00194537
$8.00 - $77.78K
1669
0x Leverage
0x Leverage
1669
0XL
- - - -
30d -
60d 14.9668%
90d -
Mở cửa $0.00026425
Thấp $0.00026425
Cao $0.00026425
- - -
1670
0x_nodes
0x_nodes
1670
BIOS
- - - -
30d -
60d -
90d -
Mở cửa $0.048724
Thấp $0.048724
Cao $0.048724
- - -
1671 - - 2.98% -
30d 7.6468%
60d 0.6841%
90d 34.9016%
Mở cửa $0.00583679
Thấp $0.00583679
Cao $0.00610924
- - -
1672
0x0.com
0x0.com
1672
0x0
- -0.43% 2.96% -
30d -7.4634%
60d -24.2982%
90d -35.4007%
Mở cửa $0.00113574
Thấp $0.00110273
Cao $0.00114357
- - -
1673 - - - -
30d -8.78%
60d -1.07%
90d 4.08%
Mở cửa $0.00564012
Thấp $0.00564012
Cao $0.00564012
- - -
1674
0xACID
0xACID
1674
ACID
- - - -
30d -53.26%
60d -46.94%
90d -71.36%
Mở cửa $2.0904
Thấp $2.0904
Cao $2.0904
- - -
1675
0xAlgo
0xAlgo
1675
0XA
- -0.06% 0.25% 0.5%
30d -74.62%
60d -81.98%
90d -81.98%
Mở cửa $0.00001649
Thấp $0.00001642
Cao $0.00001659
- - -
1676
0xApe
0xApe
1676
0XA
- 0.15% -6.35% -15.98%
30d -86.98%
60d -86.98%
90d -86.98%
Mở cửa $0.000009833
Thấp $0.000009809
Cao $0.0000098609
- - -
1677 - - - -0.16%
30d -59.29%
60d -97.24%
90d -97.24%
Mở cửa $0.00009407
Thấp $0.00009407
Cao $0.00009407
- - -
1678
0xBitcoin
0xBitcoin
1678
0xBTC
$0.037032 - -3.17% -
30d -
60d -
90d -0.194%
Mở cửa $0.038244
Thấp $0.036947
Cao $0.038244
$32.00 - $359.46K
1679 - - - -0.71%
30d -7.88%
60d -24.47%
90d -94.96%
Mở cửa $0.00152862
Thấp $0.00152862
Cao $0.00152862
- - -
1680
0xBurn
0xBurn
1680
0XB
- - - 1.97%
30d -88.45%
60d -93.16%
90d -93.16%
Mở cửa -
Thấp -
Cao -
- - -
1681 - - - -
30d -17.44%
60d -21.86%
90d -50.35%
Mở cửa $0.016132
Thấp $0.016132
Cao $0.016132
- - -
1682
0xcert
0xcert
1682
ZXC
- - - -
30d -19.48%
60d 22.82%
90d -48.42%
Mở cửa $0.00018453
Thấp $0.00018453
Cao $0.00018453
- - -
1683
0xCoco
0xCoco
1683
COCO
- - - -
30d -22.97%
60d 0.3%
90d -38.58%
Mở cửa $0.00054329
Thấp $0.00054329
Cao $0.00054329
- - -
1684
0xDAO
0xDAO
1684
OXD
- - -2.69% -13.88%
30d 4.22%
60d 25.55%
90d -0.49%
Mở cửa $0.00003178
Thấp $0.0000307
Cao $0.00003178
- - -
1685
0xDAO V2
0xDAO V2
1685
OXD V2
- - - -33.97%
30d -33.97%
60d -20.96%
90d -17.87%
Mở cửa $0.00587959
Thấp $0.00587959
Cao $0.00587959
- - -
1686
0xDefi
0xDefi
1686
0XDEFI
- - - -6.67%
30d -15.52%
60d -87.02%
90d -87.02%
Mở cửa $0.00869256
Thấp $0.00869256
Cao $0.00869256
- - -
1687 - 0.12% -0.66% -9.64%
30d -96.43%
60d -92.64%
90d -92.64%
Mở cửa $0.0000054739
Thấp $0.00000547
Cao $0.00000553
- - -
1688
0xGasless
0xGasless
1688
0XGAS
- - 2.69% -
30d -28.3699%
60d -5.14%
90d -13.9182%
Mở cửa $0.043449
Thấp $0.042457
Cao $0.043601
- - -
1689
0xGpu.ai
0xGpu.ai
1689
0XG
- - - -
30d -10.43%
60d -32.97%
90d -38.55%
Mở cửa $0.010778
Thấp $0.010778
Cao $0.010778
- - -
1690
0xMeme
0xMeme
1690
0XM
- - - 0.38%
30d -5.63%
60d -40.29%
90d -98.37%
Mở cửa $0.00003021
Thấp $0.00003021
Cao $0.00003021
- - -
1691
0xMonero
0xMonero
1691
0xMR
- - - 2%
30d -11.54%
60d 30.96%
90d 63.99%
Mở cửa $0.177827
Thấp $0.177827
Cao $0.177827
- - -
1692
0xNude
0xNude
1692
$NUDE
- - - -
30d 247.94%
60d 474.91%
90d 894.77%
Mở cửa $0.00007821
Thấp $0.00007821
Cao $0.00007821
- - -
1693
0xNumber
0xNumber
1693
OXN
- - - -
30d -47.93%
60d -85.95%
90d -87.77%
Mở cửa $0.00246187
Thấp $0.00246187
Cao $0.00246187
- - -
1694
0xOS AI
0xOS AI
1694
0XOS
- - - -
30d -22.47%
60d -86.51%
90d -98.47%
Mở cửa $0.00002659
Thấp $0.00002659
Cao $0.00002659
- - -
1695
0xPAD
0xPAD
1695
0XPAD
- - - -
30d -9.89%
60d -12.54%
90d -11.26%
Mở cửa $0.011398
Thấp $0.011398
Cao $0.011398
- - -
1696
0xPEPE.eth
0xPEPE.eth
1696
XPEPE
- -0.28% -10.57% -10.57%
30d -10.57%
60d -10.57%
90d -10.57%
Mở cửa $0.000000014
Thấp $0.000000012
Cao $0.000000014
- - -
1697
0xS
0xS
1697
$0XS
- - - -
30d 4.88%
60d -54.43%
90d -77.99%
Mở cửa $0.00164987
Thấp $0.00164987
Cao $0.00164987
- - -
1698
0xScans
0xScans
1698
SCANS
- - - 12.18%
30d -16.81%
60d -42.62%
90d -66.99%
Mở cửa $0.00136825
Thấp $0.00136825
Cao $0.00136825
- - -
1699
0xShield
0xShield
1699
SHIELD
- - - 0.16%
30d -64.79%
60d -95.95%
90d -99.18%
Mở cửa $0.013064
Thấp $0.013064
Cao $0.013064
- - -
1700 - - - -
30d -9.9958%
60d 7.2107%
90d -19.5258%
Mở cửa $0.000005552
Thấp $0.000005552
Cao $0.000005552
- - -
34.560 Số Coin Được Theo Dõi - Trang 34 trên 692

Tài Liệu Tham Khảo

  • Hạng: Xếp hạng vốn hóa (Đô La Mỹ )
  • Coin: Tên tiền tệ
  • Ký Hiệu: Ký hiệu tiền tệ
  • Giá: Giá hiện tại (USD $)
  • Chỉ số 24h: Các chỉ số chính của đồng tiền trong 24 giờ qua. Giá mở cửa, giá cao nhất và thấp nhất. (USD $ )
  • Khối lượng 24h: Khối lượng 24h(USD $ )
  • Vốn Hóa: Vốn hóa thị trường (USD $)
  • Lưu Hành: Lượng lưu hành hiện tại
  • % Thay đổi 1h: Thay đổi 1 giờ
  • % Thay đổi 24h: Thay đổi 24 giờ
  • % Thay đổi 7d: Thay đổi 7 ngày
Xếp hạng các coin và thứ tự hiển thị được xác định dựa trên tổng vốn hóa thị trường của coin tính bằng Đô La Mỹ, cùng với hệ số biến động dựa trên khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua và 7 ngày qua, có tính đến các coin có khối lượng tích lũy ít nhất 50.000 USD, nhằm tránh làm sai lệch bảng xếp hạng do các coin có nguồn cung lớn nhưng không hoạt động, vốn về mặt lý thuyết có vốn hóa danh nghĩa lớn nhưng không có khối lượng giao dịch thực sự. Đối với các coin mới và các coin chưa có dữ liệu khối lượng lịch sử, giá và tên coin sẽ được thêm vào hệ số biến động.

Bộ lọc sắp xếp cột tương tác chỉ hoạt động với dữ liệu tiền điện tử của trang hiện tại, không áp dụng cho toàn bộ các loại tiền điện tử đang được theo dõi.