Xem USD Coin (USDC) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $4,195,749,456 | Ƀ51,785.07 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $400,466,143 | Ƀ4,942.66 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0010 | Ƀ0.00001235 | $274,414,142 | Ƀ3,386.89 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $197,458,348 | Ƀ2,437.08 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0010 | Ƀ0.00001237 | $173,317,609 | Ƀ2,141.09 | N/A | 3 phút 49 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0010 | Ƀ0.00001235 | $159,618,617 | Ƀ1,970.06 | N/A | 50 giây trước | |
| USDC/EUR | spot | USD Coin | EUR | $0.9998 | Ƀ0.00001234 | $150,443,494 | Ƀ1,856.81 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $139,589,681 | Ƀ1,722.85 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0009 | Ƀ0.00001236 | $125,772,845 | Ƀ1,553.74 | N/A | 3 phút 49 giây trước | |
| USDC/USD | spot | USD Coin | USD | $0.9997 | Ƀ0.00001234 | $117,332,117 | Ƀ1,448.14 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $107,494,360 | Ƀ1,326.72 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $97,611,242 | Ƀ1,204.74 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001237 | $63,576,508 | Ƀ785.40 | N/A | 3 phút 49 giây trước | |
| USDC/EUR | spot | USD Coin | EUR | $0.9998 | Ƀ0.00001234 | $59,574,733 | Ƀ735.06 | N/A | 3 phút 50 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $44,946,508 | Ƀ554.74 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $40,238,750 | Ƀ496.64 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
|
|
USDC/PHP | spot | USD Coin | PHP | $0.9998 | Ƀ0.00001235 | $33,924,542 | Ƀ419.09 | N/A | 3 phút 49 giây trước |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001236 | $28,693,361 | Ƀ354.14 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/EUR | spot | USD Coin | EUR | $0.9998 | Ƀ0.00001234 | $28,392,324 | Ƀ350.43 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0012 | Ƀ0.00001236 | $26,213,603 | Ƀ323.54 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/USDT | spot | USD Coin | Tether USD | $1.0011 | Ƀ0.00001237 | $21,009,850 | Ƀ259.55 | N/A | 3 phút 49 giây trước | |
| USDC/USD | spot | USD Coin | USD | $0.9999 | Ƀ0.00001234 | $19,461,045 | Ƀ240.19 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
| USDC/EUR | spot | USD Coin | EUR | $1.0080 | Ƀ0.00001244 | $18,956,139 | Ƀ233.96 | N/A | 50 giây trước | |
| USDC/GBP | spot | USD Coin | GBP | $0.9986 | Ƀ0.00001233 | $11,841,427 | Ƀ146.15 | N/A | 1 phút 51 giây trước | |
|
|
USDC/KRW | spot | USD Coin | KRW | $1.0062 | Ƀ0.00001243 | $11,496,721 | Ƀ142.03 | N/A | 3 phút 49 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của USD Coin trên các thị trường và sàn giao dịch 43 - 96 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Bequant,
BigONE,
Binance, Binance US,
BingX,
Bitget, Bithumb, BitoPro,
Bitrue, Bitstamp, Bitvavo, BTC Markets, BTCTurk,
Bybit (Spot),
CEX.IO,
Coinbase, Coinone, Coins.ph,
Deepcoin,
DigiFinex,
FixedFloat, Foxbit,
Gate.io, Gemini,
Huobi, Independent Reserve, Indodax,
Kraken,
Kucoin,
Lbank, Luno, Mercado Bitcoin,
MEXC,
OKX, One Trading,
P2B,
Phemex, Tokocrypto,
Toobit, Upbit,
WhiteBIT,
WOO X,
XT